Cảm quan
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ít dùng). Cơ quan cảm giác; giác quan.
2.
danh từ
Nhận thức trực tiếp bằng cảm quan.
Ví dụ:
Qua trải nghiệm trực tiếp, tôi hình thành cảm quan rằng con đường này nguy hiểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí khi nói về nhận thức và cảm giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự nhạy cảm và khả năng cảm nhận của nhân vật hoặc tác giả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như tâm lý học, triết học để chỉ khả năng nhận thức qua giác quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế và nhạy cảm trong nhận thức.
- Phong cách trang trọng, thường gặp trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng nhận thức qua giác quan.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giác quan" khi chỉ các cơ quan cảm giác cụ thể.
- Khác biệt với "trực giác" ở chỗ "cảm quan" nhấn mạnh vào nhận thức qua giác quan hơn là linh cảm.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảm quan của con người", "cảm quan nhạy bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạy bén"), động từ (như "phát triển"), hoặc các danh từ khác (như "giác quan").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận