Bưu chính

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn thuộc ngành bưu điện, đảm nhiệm việc chuyển thư từ, báo chí, kiện hàng, v.v.
Ví dụ: Bưu chính là lĩnh vực đảm trách việc chuyển phát thư từ, báo chí và hàng hóa.
Nghĩa: Bộ môn thuộc ngành bưu điện, đảm nhiệm việc chuyển thư từ, báo chí, kiện hàng, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô nói bưu chính giúp gửi thư và bưu phẩm đến đúng nhà.
  • Bác đưa thư làm việc trong ngành bưu chính.
  • Nhờ bưu chính, tấm thiệp sinh nhật đến bạn tớ rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bưu chính là dịch vụ chuyển thư, báo và hàng hóa giữa các nơi.
  • Ngày lễ, ngành bưu chính thường làm việc nhiều vì bưu phẩm tăng.
  • Ứng dụng theo dõi đơn cho thấy bưu chính đã nhận và đang phát hàng.
3
Người trưởng thành
  • Bưu chính là lĩnh vực đảm trách việc chuyển phát thư từ, báo chí và hàng hóa.
  • Khi thương mại điện tử bùng nổ, bưu chính trở thành mạch máu của lưu thông nhỏ lẻ.
  • Dịch vụ bưu chính tốt giúp rút ngắn khoảng cách giữa các vùng, không chỉ trên bản đồ mà cả trong cơ hội.
  • Tôi chọn bưu chính nhà nước cho hồ sơ quan trọng vì tin vào quy trình và dấu bưu cục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bộ môn thuộc ngành bưu điện, đảm nhiệm việc chuyển thư từ, báo chí, kiện hàng, v.v.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bưu chính Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ hệ thống hoặc dịch vụ vận chuyển thư từ, hàng hóa. Ví dụ: Bưu chính là lĩnh vực đảm trách việc chuyển phát thư từ, báo chí và hàng hóa.
bưu điện Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cả cơ quan, ngành hoặc dịch vụ. Ví dụ: Ngành bưu điện đang nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về công việc hoặc dịch vụ liên quan đến bưu điện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo hoặc tài liệu liên quan đến ngành bưu điện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình hoặc thảo luận chuyên môn về ngành bưu điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ về lĩnh vực hoặc bộ môn liên quan đến bưu điện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bưu điện hoặc khi giao tiếp thông thường.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến dịch vụ bưu điện như "bưu điện", "bưu phẩm".
  • Khác biệt với "bưu điện" ở chỗ "bưu chính" chỉ bộ môn hoặc lĩnh vực, không phải địa điểm.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngành bưu chính", "dịch vụ bưu chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "bưu chính hiện đại"), động từ (như "phát triển bưu chính"), và các danh từ khác (như "bưu chính viễn thông").