Bút nghiên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bút lông và nghiên mực của người học chữ Hán thời trước; dùng để chỉ chung việc học tập, sự nghiệp văn chương.
Ví dụ:
Bộ bút nghiên đặt ngay ngắn trên án thư cổ.
Nghĩa: Bút lông và nghiên mực của người học chữ Hán thời trước; dùng để chỉ chung việc học tập, sự nghiệp văn chương.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ bày bút nghiên trên bàn gỗ, mực thơm nhẹ.
- Thầy cầm bút nghiên viết nét tròn, em đứng nhìn say mê.
- Trong tủ kính có bộ bút nghiên cũ, ai cũng trân trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên án thư, bộ bút nghiên nằm im mà gợi cả không khí lớp học xưa.
- Cụ đồ nâng bút nghiên, mực đen chảy theo từng nhịp tay thong thả.
- Mùi mực tàu từ bút nghiên lan ra, như kéo người ta về thời chữ Hán.
3
Người trưởng thành
- Bộ bút nghiên đặt ngay ngắn trên án thư cổ.
- Bút nghiên không chỉ là dụng cụ, mà là dấu vết của một nếp học đã xa.
- Mỗi lần chấm mực vào nghiên, ta nghe vang lên tiếng mùa thi thuở cũ.
- Giữa căn phòng gỗ tối, bút nghiên lặng lẽ giữ gìn hơi thở của chữ nghĩa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về giáo dục, văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn xuôi để gợi nhớ về truyền thống học tập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gợi nhớ về truyền thống học tập.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và các bài viết về văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị truyền thống của việc học tập và văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên ý nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ học tập hiện đại.
- Khác biệt với "bút mực" hay "bút bi" ở chỗ nhấn mạnh vào giá trị văn hóa, lịch sử.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến văn hóa, giáo dục truyền thống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bút nghiên của học trò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (tốt, xấu) hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến học tập (sử dụng, bảo quản).

Danh sách bình luận