Buồng tối
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Buồng kín trong khí cụ quang học, chỉ cho ánh sáng lọt vào khi khí cụ hoạt động.
Ví dụ:
Buồng tối là phần kín của máy quang học, chỉ nhận ánh sáng khi máy hoạt động.
Nghĩa: Buồng kín trong khí cụ quang học, chỉ cho ánh sáng lọt vào khi khí cụ hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy mở nắp, ánh sáng mới vào được buồng tối của máy ảnh.
- Khi máy hoạt động, buồng tối trong kính thiên văn mới cho ánh sáng đi qua.
- Máy chiếu có buồng tối để hình ảnh hiện ra rõ ràng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong máy ảnh phim, buồng tối giữ cho ánh sáng chỉ lọt vào đúng lúc bấm chụp.
- Buồng tối của kính hiển vi được thiết kế kín, nên ánh sáng vào theo đường đã tính toán.
- Khi bật chế độ chụp, màn trập mở ra, ánh sáng đi vào buồng tối và ghi lại hình.
3
Người trưởng thành
- Buồng tối là phần kín của máy quang học, chỉ nhận ánh sáng khi máy hoạt động.
- Nhờ buồng tối được bịt kín, cảm biến không bị rò sáng làm sai lệch ảnh.
- Trong thiết kế máy quang phổ, buồng tối giúp kiểm soát đường đi của photon đến đầu dò.
- Kỹ sư kiểm tra màn trập để bảo đảm ánh sáng chỉ chạm vào buồng tối đúng thời điểm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật liên quan đến quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về quang học và thiết bị quang học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các thiết bị quang học hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ không gian tối khác như "phòng tối" trong nhiếp ảnh.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng trong các tài liệu kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "buồng tối của máy ảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "kín"), động từ (như "có"), hoặc các danh từ khác (như "máy ảnh").

Danh sách bình luận