Bước nhảy vọt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự biến đổi căn bản trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng, biến đổi về chất lượng do kết quả của những thay đổi về số lượng.
Ví dụ:
Do cải tiến quy trình, năng suất xưởng đạt bước nhảy vọt.
Nghĩa: Sự biến đổi căn bản trong quá trình phát triển của sự vật, hiện tượng, biến đổi về chất lượng do kết quả của những thay đổi về số lượng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ luyện tập đều đặn mỗi ngày, thành tích chạy của em có bước nhảy vọt.
- Cây cà chua được chăm tưới nên sau một tuần lớn nhanh, như có bước nhảy vọt.
- Bạn Minh đọc sách thường xuyên nên điểm môn Tiếng Việt có bước nhảy vọt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều tháng tích lũy kiến thức, tư duy toán của Lan có bước nhảy vọt.
- Khi câu lạc bộ tập luyện có kế hoạch, chất lượng đội bóng tạo được bước nhảy vọt.
- Nhờ kiên trì học từ vựng, khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn ấy đạt bước nhảy vọt.
3
Người trưởng thành
- Do cải tiến quy trình, năng suất xưởng đạt bước nhảy vọt.
- Sau chuỗi thử nghiệm dài, công nghệ pin mới tạo ra bước nhảy vọt về thời lượng sử dụng.
- Khi dữ liệu đủ dày, nhận thức của nhóm về hành vi khách hàng có bước nhảy vọt, không còn là những phỏng đoán rời rạc.
- Từ những điều chỉnh nhỏ tích tụ, mối quan hệ của họ bất ngờ thay đổi, như một bước nhảy vọt sang giai đoạn chín muồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phát triển đột phá trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học, công nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu về sự phát triển công nghệ, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đột phá, tiến bộ vượt bậc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng và đáng kể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự thay đổi lớn về chất lượng.
- Thường đi kèm với các lĩnh vực cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển thông thường, cần chú ý đến mức độ thay đổi.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không có sự thay đổi rõ rệt về chất lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bước nhảy vọt trong công nghệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và cụm giới từ, ví dụ: "bước nhảy vọt lớn", "đạt được bước nhảy vọt".

Danh sách bình luận