Bùn non

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bùn lỏng đóng thành một lớp mịn trên bề mặt.
Ví dụ : Con đường làng phủ lớp bùn non nên xe đi rất dễ trượt.
Nghĩa: Bùn lỏng đóng thành một lớp mịn trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ ao phủ một lớp bùn non, bước xuống là trơn trượt.
  • Sau cơn mưa, sân đất loang một vệt bùn non bóng nhẫy.
  • Chúng em nép vào mép đường vì bùn non lấm lét khắp lối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con mương phơi nắng, mặt nước rút để lộ bùn non mịn như kem sẫm.
  • Bờ ruộng vừa cày còn ướt, bùn non dính vào dép thành vệt dày.
  • Gió thổi nhẹ, mặt đê lấp lánh vì bùn non trải thành một lớp mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Con đường làng phủ lớp bùn non nên xe đi rất dễ trượt.
  • Thủy triều rút, bãi bồi lộ ra một thảm bùn non mịn và lặng im như tấm lụa nâu.
  • Sau vụ nạo vét, mặt kênh đóng bùn non, mùi ngai ngái bốc lên quẩn quanh xóm nhỏ.
  • Đứng trên cầu, tôi nhìn lớp bùn non loáng nước, thấy thời gian cũng vừa kịp lắng xuống bề mặt ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về môi trường, địa chất hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca, văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa chất học, nông nghiệp và môi trường học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc trong các nghiên cứu khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bùn khác như "bùn lầy" hoặc "bùn đất".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai mục đích.
  • Đảm bảo hiểu rõ nghĩa để dùng chính xác trong các bài viết chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lớp bùn non", "bề mặt bùn non".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mịn", "lỏng"), động từ ("đóng", "phủ"), và lượng từ ("một lớp").
bùn sình đất lầy nhão ướt phù sa cặn sét nước
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...