Bừa đĩa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bừa mà bộ phận làm việc là một hàng đĩa.
Ví dụ:
Bừa đĩa dùng để xới tơi và san phẳng đất sau khi cày.
Nghĩa: Bừa mà bộ phận làm việc là một hàng đĩa.
1
Học sinh tiểu học
- Chú nông dân kéo bừa đĩa ra ruộng sau khi cày xong.
- Bừa đĩa quay tròn, làm đất tơi ra.
- Bé thấy bừa đĩa có nhiều đĩa tròn xếp thành hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vụ cày, người ta dùng bừa đĩa để xới nhỏ đất và vùi rơm rạ.
- Những chiếc đĩa trên bừa đĩa lăn đều, cắt đất thành từng mảng nhỏ.
- Trên cánh đồng, bừa đĩa theo sau máy kéo, để lại mặt ruộng phẳng và mịn hơn.
3
Người trưởng thành
- Bừa đĩa dùng để xới tơi và san phẳng đất sau khi cày.
- Khi đất còn ẩm, bừa đĩa phát huy hiệu quả, giúp vùi tàn dư cây trồng nhanh gọn.
- Nhìn vệt đĩa loang đều trên thửa ruộng, tôi biết chủ ruộng hiểu đất của mình.
- Anh bảo đổi sang bừa đĩa có răng lượn sóng, đất nặng cũng chịu thua nhanh hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật nông nghiệp hoặc báo cáo liên quan đến nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành nông nghiệp, đặc biệt khi mô tả các công cụ và kỹ thuật canh tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành nông nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các công cụ nông nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh kỹ thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương, vì không phù hợp ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại bừa khác, cần chú ý đến đặc điểm "hàng đĩa".
- Không có nhiều từ đồng nghĩa, nhưng cần phân biệt với "bừa răng" hoặc "bừa lưỡi".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bừa đĩa mới", "bừa đĩa cũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (sử dụng, mua), và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận