Bót
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hay ngà, để cắm điếu thuốc lá vào mà hút.
Ví dụ:
Anh ấy hút thuốc bằng bót.
2. xem bôt.
Ví dụ:
Mục này chỉ là dẫn chiếu sang “bôt”.
Nghĩa 1: Ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hay ngà, để cắm điếu thuốc lá vào mà hút.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại ngậm cái bót để hút thuốc lá.
- Ba cắm điếu thuốc vào bót rồi mới hút.
- Con thấy cái bót đặt trên bàn cạnh gạt tàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú ấy dùng bót để hút cho đỡ nóng môi.
- Trên quầy sưu tầm, có chiếc bót cũ màu hổ phách.
- Ông bảo bót giúp khói đi qua dài hơn nên dịu miệng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy hút thuốc bằng bót.
- Ngón tay vàng khè ôm lấy chiếc bót bóng loáng, mùi khói vương cả chiều hiên.
- Trong ngăn tủ, chiếc bót bằng ngà nằm im như một mẩu ký ức của cha.
- Quán cà phê vắng, tiếng gõ bót vào gạt tàn nghe khô khốc, rồi khói tan nhanh như một lời thở dài.
Nghĩa 2: xem bôt.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo: nghĩa này xem ở mục “bôt”.
- Trong từ điển, “bót” này dẫn sang mục “bôt”.
- Muốn hiểu rõ, con mở trang ghi “bôt” để đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ điển ghi: mục “bót” này chỉ dẫn, tra tiếp ở “bôt”.
- Bạn Lan đánh dấu, rồi lật sang mục “bôt” để xem nghĩa chi tiết.
- Dòng chú thích bảo chuyển hướng sang “bôt”, nên mình không dừng ở đây.
3
Người trưởng thành
- Mục này chỉ là dẫn chiếu sang “bôt”.
- Trang tự điển khép gọn: xem thêm “bôt”, như một cái ngoắc tay mời người đọc đi tiếp.
- Tôi lần theo đường dẫn, sang “bôt”, thấy nghĩa mở ra như một ngách khác của ngôn từ.
- Giữa rừng chữ, một chỉ mục “xem bôt” đủ kéo người tra cứu sang đúng lối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường ngày hoặc phong cách sống của một thời kỳ nhất định.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể mang tính hoài cổ hoặc gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thường dùng khi miêu tả hoặc nhắc đến các vật dụng liên quan đến thói quen hút thuốc lá trong quá khứ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khi nói về các sản phẩm thuốc lá hiện nay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bôt" có nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học cần lưu ý không sử dụng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'chiếc'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái bót', 'bót thuốc'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (nhỏ, dài), hoặc động từ (cắm, hút).

Danh sách bình luận