Bòn mót
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bòn từng li từng tí, không để sót.
Ví dụ:
Anh bòn mót từng khoản nhỏ để trả nợ.
Nghĩa: Bòn từng li từng tí, không để sót.
1
Học sinh tiểu học
- Em bòn mót từng hạt thóc rơi sau khi đập lúa.
- Bạn nhỏ bòn mót từng đồng xu để mua quyển truyện.
- Mẹ bòn mót từng mẩu rau còn lại nấu nồi canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bòn mót từng phút rảnh để ôn lại từ vựng trước giờ kiểm tra.
- Cậu ấy bòn mót từng đồng tiền lẻ từ tiền ăn sáng để góp vào quỹ lớp.
- Gia đình bòn mót từng nhúm củi khô ngoài vườn để nhóm bếp tối.
3
Người trưởng thành
- Anh bòn mót từng khoản nhỏ để trả nợ.
- Chị bòn mót từng mảnh thời gian hiếm hoi giữa guồng việc để đọc vài trang sách.
- Ông lão bòn mót từng giọt mồ hôi trên ruộng cằn, mong đủ gạo qua mùa mưa.
- Trong cơn khốn khó, người ta bòn mót cả những tia hy vọng mỏng như sợi tơ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bòn từng li từng tí, không để sót.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bòn mót | Diễn tả hành động thu gom, tích lũy từng chút một, rất cẩn thận, thường trong hoàn cảnh thiếu thốn hoặc với thái độ tiết kiệm triệt để. Có thể mang sắc thái tích cực (tiết kiệm) hoặc tiêu cực (keo kiệt). Ví dụ: Anh bòn mót từng khoản nhỏ để trả nợ. |
| chắt chiu | Trung tính, diễn tả sự dành dụm, tích góp cẩn thận từng chút một, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc để đạt mục tiêu lớn. Ví dụ: Bà cụ chắt chiu từng đồng để lo cho cháu ăn học. |
| phung phí | Tiêu cực, diễn tả sự tiêu dùng, sử dụng một cách bừa bãi, không tính toán, gây hao hụt nhanh chóng. Ví dụ: Anh ta phung phí tiền bạc vào những cuộc vui vô bổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động thu nhặt, tích góp từng chút một trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự tằn tiện, tích góp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tằn tiện, kiên nhẫn trong việc thu nhặt từng chút một.
- Thường mang sắc thái bình dân, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên nhẫn, tỉ mỉ trong việc thu nhặt, tích góp.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "gom góp" nhưng "bòn mót" nhấn mạnh hơn vào sự tằn tiện, kiên nhẫn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bòn mót từng hạt gạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể nhỏ hoặc trừu tượng, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".
