Bồi thẩm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thẩm phán cùng ngồi xét xử với chánh án trong một phiên toà.
Ví dụ: Bồi thẩm ngồi cùng chánh án để xét xử vụ án.
Nghĩa: Thẩm phán cùng ngồi xét xử với chánh án trong một phiên toà.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong phiên toà, bồi thẩm ngồi cạnh chánh án để xét xử vụ việc.
  • Bồi thẩm lắng nghe lời khai rồi ghi chép cẩn thận.
  • Khi luật sư nói, bồi thẩm chú ý theo dõi từng chi tiết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng xử án, bồi thẩm giữ thái độ bình tĩnh và chỉ dựa vào chứng cứ để quyết định.
  • Bồi thẩm đặt câu hỏi ngắn gọn để làm rõ lời khai của nhân chứng.
  • Phiên toà kéo dài, nhưng bồi thẩm vẫn giữ sự công tâm đến phút cuối.
3
Người trưởng thành
  • Bồi thẩm ngồi cùng chánh án để xét xử vụ án.
  • Bồi thẩm không phát ngôn nhiều, nhưng mỗi ghi chú của họ đều hướng đến sự công bằng.
  • Trong ánh đèn lạnh của phòng xử, bồi thẩm lặng lẽ cân đo giữa lời khai và chứng cứ.
  • Đôi khi, một ánh nhìn của bồi thẩm đủ khiến cả phòng xử án giữ im lặng và tôn trọng thủ tục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo về phiên tòa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả chức năng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến thành phần của hội đồng xét xử trong phiên tòa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
  • Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bồi thẩm đoàn" - nhóm người được chọn để đưa ra phán quyết trong một số hệ thống pháp luật.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ các thẩm phán không ngồi cùng chánh án.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bồi thẩm", "các bồi thẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các), động từ (là, có), và tính từ (giỏi, công minh).