Bội nhiễm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bị nhiễm khuẩn khi đang mắc một bệnh hoặc nhiễm khuẩn lần thứ hai khi cơ thể đang bị nhiễm khuẩn mãn tính.
Ví dụ:
Vết thương hở lâu ngày rất dễ bội nhiễm nếu chăm sóc kém.
Nghĩa: Bị nhiễm khuẩn khi đang mắc một bệnh hoặc nhiễm khuẩn lần thứ hai khi cơ thể đang bị nhiễm khuẩn mãn tính.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị cảm, không giữ vệ sinh mũi nên dễ bội nhiễm.
- Vết trầy ở gối không rửa sạch có thể bội nhiễm.
- Bác sĩ dặn em che miệng khi ho để tránh bội nhiễm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viêm họng kéo dài mà dùng thuốc sai cách rất dễ bội nhiễm.
- Mụn mủ nặn bừa bãi có thể bội nhiễm và để sẹo.
- Sau cúm, sức đề kháng yếu khiến phổi dễ bội nhiễm.
3
Người trưởng thành
- Vết thương hở lâu ngày rất dễ bội nhiễm nếu chăm sóc kém.
- Người bệnh nền khi mắc cúm thường bội nhiễm do sức đề kháng suy giảm.
- Tự ý dùng kháng sinh khiến vi khuẩn kháng thuốc, bệnh dễ bội nhiễm vòng lại.
- Trong mùa dịch, bác sĩ lo ngại bệnh nhân nặng bội nhiễm vì nằm viện kéo dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc tin tức liên quan đến dịch bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng nhiễm khuẩn phức tạp trong y học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức y khoa.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng trong các tài liệu chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhiễm khuẩn khác như "nhiễm trùng".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
- Hiểu rõ tình trạng bệnh lý liên quan để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị bội nhiễm", "đang bội nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái (bị, đang), danh từ chỉ bệnh tật (bệnh, nhiễm khuẩn).

Danh sách bình luận