Bồ nhìn
Nghĩa & Ví dụ
xem bù nhìn.
Ví dụ:
Anh ấy chỉ là bù nhìn trong công ty, nói gì cũng phải chờ người khác quyết.
Nghĩa: xem bù nhìn.
1
Học sinh tiểu học
- Bác nông dân cắm một con bù nhìn giữa ruộng để đuổi chim sẻ.
- Con bù nhìn đội chiếc nón rách, đứng im trong gió.
- Chim thấy bù nhìn là bay đi chỗ khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa cánh đồng vàng, cái bù nhìn mặc áo sơ mi cũ đung đưa theo gió.
- Bạn tả bù nhìn trong bài văn như một người gác ruộng cần mẫn.
- Lúc đầu em tưởng có người đứng trong ruộng, hoá ra chỉ là bù nhìn bằng rơm.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chỉ là bù nhìn trong công ty, nói gì cũng phải chờ người khác quyết.
- Có chức mà không có quyền, ngồi đó chỉ làm bù nhìn cho đẹp đội hình.
- Đừng để mình thành bù nhìn trong chính cuộc đời, chỉ đứng cho người ta sắp đặt.
- Trong nhiều vở kịch, nhân vật bù nhìn xuất hiện để châm biếm quyền lực rỗng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người không có quyền lực thực sự, chỉ mang tính hình thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả các tổ chức hoặc cá nhân không có thực quyền, thường mang tính phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự trống rỗng hoặc không có thực chất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không thực chất.
- Phù hợp với văn phong phê phán, châm biếm.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh sự thiếu thực quyền.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "hình nộm" ở chỗ "bù nhìn" thường chỉ người hoặc tổ chức, còn "hình nộm" chỉ vật vô tri.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bù nhìn rơm", "bù nhìn vườn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bù nhìn to lớn"), động từ ("làm bù nhìn"), hoặc các danh từ khác ("bù nhìn rơm").

Danh sách bình luận