Bỏ mứa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Ăn) bỏ dở, bỏ thừa do quá chán, quá no.
Ví dụ: Đừng gọi thêm nếu sợ bỏ mứa.
Nghĩa: (Ăn) bỏ dở, bỏ thừa do quá chán, quá no.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ăn vừa đủ, đừng bỏ mứa cơm trong bát.
  • Bạn Lan no quá nên bỏ mứa nửa cái bánh mì.
  • Món rau vẫn ngon, đừng bỏ mứa kẻo phí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy gọi suất lớn rồi bỏ mứa gần nửa, nhìn mà tiếc.
  • Ăn buffet mà bỏ mứa nhiều khiến mình thấy áy náy.
  • Cuối bữa liên hoan, vài đĩa vẫn bị bỏ mứa vì ai cũng no căng.
3
Người trưởng thành
  • Đừng gọi thêm nếu sợ bỏ mứa.
  • Quán dặn khách lấy vừa miệng, kẻo bỏ mứa thành thói xấu.
  • Có lần tôi ăn bằng mắt, gọi linh tinh rồi bỏ mứa, ngượng với chính mình.
  • Nhìn đĩa cơm bị bỏ mứa, tôi nhớ những ngày thiếu thốn và thấy tội lỗi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ăn uống hàng ngày, đặc biệt khi có thức ăn thừa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lãng phí hoặc không tôn trọng thức ăn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể kèm theo sự chỉ trích nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc không ăn hết thức ăn vì lý do chủ quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ thừa", nhưng "bỏ mứa" thường mang ý chê trách hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc như "chán" hoặc "no".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bỏ mứa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đồ ăn hoặc trạng từ chỉ mức độ, ví dụ: "bỏ mứa cơm", "bỏ mứa nhiều".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...