Bồ kết
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây to, thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường dùng để nấu nước gội đầu hoặc dùng làm thuốc chữa bệnh.
Ví dụ:
Tôi đun bồ kết để gội đầu cho dịu da và sạch tóc.
Nghĩa: Cây to, thân và cành có gai dài, quả dẹp, thường dùng để nấu nước gội đầu hoặc dùng làm thuốc chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại phơi bồ kết ngoài nắng để lát nữa nấu nước gội đầu.
- Cây bồ kết có gai dài, nhìn xa đã thấy lấp lánh dưới nắng.
- Mẹ đốt quả bồ kết cho thơm nhà và đuổi muỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày mưa lạnh, mẹ nướng bồ kết rồi đun với vỏ bưởi để nấu nước gội đầu thơm mát.
- Con đường làng có cây bồ kết già, quả dẹp lắc lư nghe như tiếng lách cách của mùa.
- Ông nội bảo bồ kết có thể làm thuốc, nhưng dùng phải đúng cách mới tốt.
3
Người trưởng thành
- Tôi đun bồ kết để gội đầu cho dịu da và sạch tóc.
- Ở chợ, mùi bồ kết nướng gợi nhớ mái bếp đen khói và những chiều gội đầu bên giếng.
- Thân bồ kết đầy gai, nhưng quả lại cho thứ nước thơm hiền; đời cũng lắm mâu thuẫn như thế.
- Thầy thuốc Nam cân từng quả bồ kết, trộn với vài vị khác, tin vào sức bền của cây dại trước gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương pháp chăm sóc tóc truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các bài viết về y học cổ truyền hoặc chăm sóc sức khỏe tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục tập quán hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về dược liệu hoặc thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, mộc mạc, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, bình dị.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương pháp chăm sóc tóc tự nhiên hoặc y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hóa hoặc công nghệ cao, nơi các sản phẩm công nghiệp được ưu tiên.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ công dụng (ví dụ: "nước bồ kết").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác nếu không quen thuộc với thực vật học.
- Khác biệt với từ "bồ" trong "bồ câu" hay "bồ công anh" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc mục đích (ví dụ: "gội đầu bằng bồ kết").
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây bồ kết", "quả bồ kết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bồ kết khô"), động từ ("nấu bồ kết"), hoặc lượng từ ("một quả bồ kết").

Danh sách bình luận