Hương nhu
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá có lông, hoa màu tím, toàn cây có mùi thơm, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Hương nhu là vị thuốc dân gian có mùi thơm mát.
Nghĩa: Cây thân cỏ cùng họ với bạc hà, lá có lông, hoa màu tím, toàn cây có mùi thơm, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo cho chúng em ngửi lá hương nhu, mùi thơm mát rất dễ chịu.
- Ông nội hái hương nhu phơi khô để nấu nước gội đầu cho mẹ.
- Vườn sau nhà có bụi hương nhu nhỏ, hoa tím li ti rung trong gió.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi khi trời trở gió, bà thường nấu nồi nước hương nhu để xông cho ấm người.
- Trong tiết sinh học, bạn Minh nhận ra hương nhu thuộc họ bạc hà nhờ mùi thơm đặc trưng.
- Con ngõ quê tôi cứ chiều mưa là ngát mùi hương nhu từ hàng rào nhà bác Tư.
3
Người trưởng thành
- Hương nhu là vị thuốc dân gian có mùi thơm mát.
- Những chiều trở trời, mẹ lại nhóm bếp, thả nắm hương nhu vào nồi, hương thơm quyện khắp hiên nhà.
- Chút hương nhu phơi giàn bếp gợi ký ức bệnh cảm nhẹ được xông ấm, mồ hôi toát ra rồi ngủ yên.
- Giữa khu vườn rối rắm, bụi hương nhu tím nhẹ như lời dặn dò của người xưa về cách giữ thân cho khỏe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản về y học cổ truyền hoặc thảo dược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc trong các tác phẩm về y học dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành dược liệu và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại cây thuốc hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cây khác trong họ bạc hà nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "bạc hà" ở mùi thơm và công dụng cụ thể.
- Chú ý khi sử dụng trong văn bản khoa học để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây hương nhu", "lá hương nhu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "thơm"), động từ (như "dùng"), và lượng từ (như "một cây").

Danh sách bình luận