Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
cn. bõ già. (cũ). Người đầy tớ già.
Ví dụ: Người bõ theo phò gia chủ từ thời trai trẻ.
2.
danh từ
Người hầu hạ linh mục hoặc phục dịch trong nhà thờ.
Ví dụ: Bõ nhà thờ phụ cha xứ mọi việc lặt vặt.
3.
động từ
Có tác dụng bù lại một cách tương xứng cái đã bỏ ra hoặc đã chịu đựng.
Ví dụ: Khoảnh khắc thành công bõ những tháng ngày kiên trì.
Nghĩa 1: cn. bõ già. (cũ). Người đầy tớ già.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bõ bưng mâm cơm rất khéo.
  • Bà bõ kể chuyện xưa cho lũ trẻ nghe.
  • Nhà ông bá có một người bõ trung thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người bõ trong phủ coi việc quét dọn và trông coi cổng.
  • Bõ già lặng lẽ thu dọn sân, như đã làm cả đời.
  • Trong truyện, bõ không chỉ hầu hạ mà còn chứng kiến bao đổi thay của gia chủ.
3
Người trưởng thành
  • Người bõ theo phò gia chủ từ thời trai trẻ.
  • Bõ già hiểu nếp nhà hơn cả chủ, bởi ký ức ông cất trong từng viên gạch.
  • Tiếng ho của bõ ở cuối ngõ nghe quen như một phần nhịp sống xưa cũ.
  • Gọi là bõ, nhưng thân phận ông chất chứa bao lớp bụi thời gian.
Nghĩa 2: Người hầu hạ linh mục hoặc phục dịch trong nhà thờ.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh bõ mở cửa nhà thờ cho giáo dân vào lễ.
  • Bõ đưa sách lễ cho cha xứ.
  • Sau giờ lễ, bõ dọn ghế ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bõ nhà thờ đánh chuông đúng giờ mỗi sáng.
  • Trong thánh lễ, bõ chuẩn bị nến và giữ trật tự.
  • Người bõ hiểu rõ từng nghi thức nên giúp lễ diễn ra trôi chảy.
3
Người trưởng thành
  • Bõ nhà thờ phụ cha xứ mọi việc lặt vặt.
  • Tiếng bước chân bõ vang nhẹ trên sàn gỗ, nhắc giờ cầu nguyện đã đến.
  • Một cử chỉ kín đáo của bõ đủ nối các khâu nghi lễ tưởng như rời rạc.
  • Ở xứ đạo nhỏ, bõ là sợi chỉ bền bỉ khâu ngày thường với ngày lễ.
Nghĩa 3: Có tác dụng bù lại một cách tương xứng cái đã bỏ ra hoặc đã chịu đựng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bát phở ngon bõ công chờ.
  • Cơn mưa mát bõ cái nắng cả ngày.
  • Lời khen của cô giáo bõ nỗ lực em bỏ ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một điểm tiến bộ bõ những giờ tự học miệt mài.
  • Chuyến đi biển bõ bao ngày tích cóp và mong đợi.
  • Nụ cười của mẹ bõ mọi mệt mỏi sau kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Khoảnh khắc thành công bõ những tháng ngày kiên trì.
  • Một cái ôm đúng lúc bõ mọi giận dỗi tưởng dài vô tận.
  • Cuốn sách hay bõ mấy đêm thức trắng vì tò mò và say mê.
  • Dẫu lối đi quanh co, chỉ cần ánh nhìn thấu hiểu là bõ cả chặng đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: cn. bõ già. (cũ). Người đầy tớ già.
Nghĩa 2: Người hầu hạ linh mục hoặc phục dịch trong nhà thờ.
Nghĩa 3: Có tác dụng bù lại một cách tương xứng cái đã bỏ ra hoặc đã chịu đựng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Diễn tả sự đền bù xứng đáng, thường mang sắc thái tích cực, đôi khi là sự an ủi sau một nỗ lực hoặc chịu đựng. Ví dụ: Khoảnh khắc thành công bõ những tháng ngày kiên trì.
đáng Trung tính, diễn tả sự xứng đáng về giá trị, công sức, hoặc sự việc. Ví dụ: Công sức bỏ ra thật đáng.
phí Trung tính, diễn tả sự lãng phí, không mang lại giá trị hoặc kết quả mong muốn. Ví dụ: Làm việc đó thật phí công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc tôn giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường gắn liền với bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vai trò trong nhà thờ hoặc trong bối cảnh lịch sử.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu đặc thù.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bỏ" do phát âm tương tự.
  • Khác biệt với từ "đầy tớ" ở chỗ thường chỉ người phục vụ trong bối cảnh tôn giáo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bõ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bõ" là từ đơn, không có hình thái ghép hay láy đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bõ" thường đứng sau các từ chỉ định như "người" hoặc "ông". Khi là động từ, "bõ" có thể đứng sau chủ ngữ và trước các bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bõ" thường kết hợp với các từ chỉ người như "ông", "người". Khi là động từ, nó có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "không".
hầu đầy tớ gia nhân tôi tớ nô tỳ thị tỳ gia bộc gia đinh tớ nô lệ