Bố dượng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chồng sau của mẹ, trong quan hệ với con của người chồng trước.
Ví dụ: Tôi kính trọng bố dượng vì cách ông đối xử công bằng với con cái.
Nghĩa: Chồng sau của mẹ, trong quan hệ với con của người chồng trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố dượng đón em ở cổng trường và dắt tay rất nhẹ.
  • Cuối tuần, bố dượng cùng em trồng cây ngoài sân.
  • Em vẽ một bức tranh tặng bố dượng nhân ngày sinh nhật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy kể rằng bố dượng luôn lắng nghe và giúp bạn làm bài tập khó.
  • Nhờ sự kiên nhẫn của bố dượng, không khí trong nhà ấm hơn từng ngày.
  • Trong câu chuyện, nhân vật tìm thấy chỗ dựa khi nói thật lòng với bố dượng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi kính trọng bố dượng vì cách ông đối xử công bằng với con cái.
  • Có lúc khoảng cách im lặng giữa tôi và bố dượng dài như một hành lang tối, nhưng rồi ánh đèn cũng bật lên.
  • Sau bữa cơm, bố dượng ngồi chậm rãi kể về tuổi trẻ, và tôi nhận ra sự dịu dàng giấu kín trong giọng ông.
  • Không ai chọn được xuất phát điểm, nhưng tôi có thể chọn mở cửa lòng trước người gọi là bố dượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chồng sau của mẹ, trong quan hệ với con của người chồng trước.
Từ đồng nghĩa:
cha dượng
Từ trái nghĩa:
bố đẻ cha đẻ
Từ Cách sử dụng
bố dượng Trung tính, dùng để chỉ một mối quan hệ gia đình cụ thể. Ví dụ: Tôi kính trọng bố dượng vì cách ông đối xử công bằng với con cái.
cha dượng Trung tính, trang trọng hơn một chút so với 'bố dượng', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Anh ấy sống với cha dượng từ nhỏ.
bố đẻ Trung tính, dùng để chỉ người cha ruột, đối lập với cha dượng hoặc cha nuôi. Ví dụ: Dù bố dượng rất tốt, cô bé vẫn luôn nhớ về bố đẻ của mình.
cha đẻ Trung tính, trang trọng hơn 'bố đẻ', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Anh ta chưa từng gặp cha đẻ của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về gia đình hoặc mối quan hệ gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản liên quan đến gia đình hoặc pháp lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả mối quan hệ gia đình phức tạp hoặc tạo chiều sâu cho nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường gặp hơn trong văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ mối quan hệ gia đình cụ thể.
  • Tránh dùng nếu không cần thiết để tránh nhầm lẫn với "cha dượng".
  • Thường dùng trong bối cảnh gia đình hoặc khi nói về mối quan hệ cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cha dượng", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng từ này nếu không chắc chắn về mối quan hệ gia đình của người khác.
  • Để tự nhiên, có thể dùng kèm theo tên riêng hoặc biệt danh để chỉ rõ đối tượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "ông"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bố dượng của tôi", "người bố dượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (người, ông), tính từ (tốt, hiền), hoặc cụm từ chỉ quan hệ (của tôi, của mẹ).
mẹ kế cha dượng con riêng bố mẹ con chồng vợ gia đình phụ huynh
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...