Bô đê
Nghĩa & Ví dụ
xem bôđê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng do không phổ biến.
- Không thuộc khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Không có thông tin cụ thể về cách dùng do không phổ biến.
- Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
- Không có giới hạn hoặc biến thể rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học có thể nhầm lẫn với từ "bôđê" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Không có khác biệt tinh tế so với từ gần nghĩa do không phổ biến.
- Không có điểm cần chú ý đặc biệt để dùng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bô đê lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các từ chỉ định như "một", "cái", "này".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận