Bổ củi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bọ cánh cứng, phần ngực khớp với phần bụng, đầu có thể ngóc lên bổ xuống tựa như người bổ củi.
Ví dụ: Tôi gạt con bổ củi khỏi bậu cửa cho nó bay vào vườn.
Nghĩa: Bọ cánh cứng, phần ngực khớp với phần bụng, đầu có thể ngóc lên bổ xuống tựa như người bổ củi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé thấy một con bổ củi bò trên thân cây sau vườn.
  • Con bổ củi kêu tạch tạch khi đập đầu xuống đất.
  • Thầy mang con bổ củi vào lớp để cho chúng em quan sát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên bãi cỏ ẩm, con bổ củi bật đầu lên rồi bổ xuống như đang tập nhào lộn.
  • Bạn Nam nhận ra con bổ củi nhờ cái ngực khớp với bụng, nhìn là biết ngay.
  • Đêm mưa, đèn hành lang thu hút mấy con bổ củi bay đập vào kính lách tách.
3
Người trưởng thành
  • Tôi gạt con bổ củi khỏi bậu cửa cho nó bay vào vườn.
  • Âm thanh khô khốc khi con bổ củi gõ đầu lên mặt bàn gỗ nghe như nhịp gõ cửa của đêm hè.
  • Trong luống đậu, một con bổ củi nằm ngửa, loay hoay bật đầu liên tục để lật người.
  • Đứa trẻ hỏi tên, tôi bảo đó là con bổ củi, một loài cánh cứng lúc nào cũng như đang làm động tác của người thợ rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học hoặc bài viết về côn trùng học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong côn trùng học và sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc nghiên cứu về loài bọ cánh cứng này.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây nhầm lẫn với hành động bổ củi.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với hành động bổ củi trong tiếng Việt.
  • Khác biệt với các từ chỉ hành động, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con bổ củi", "bổ củi lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một con bổ củi), tính từ (bổ củi to), hoặc động từ (thấy bổ củi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...