Binh mã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Binh lính và ngựa dùng để đánh trận; lực lượng quân đội.
Ví dụ: Triều đình huy động binh mã để dẹp loạn.
Nghĩa: (cũ). Binh lính và ngựa dùng để đánh trận; lực lượng quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên thành, binh mã xếp hàng ngay ngắn.
  • Vua cho gọi binh mã để bảo vệ kinh thành.
  • Trống nổi lên, binh mã tiến ra cổng thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một hiệu lệnh, binh mã kéo ra như nước vỡ bờ.
  • Triều đình dồn binh mã về biên ải để giữ yên bờ cõi.
  • Trang sử cũ còn ghi cảnh binh mã rợp kín một vùng đồng cỏ.
3
Người trưởng thành
  • Triều đình huy động binh mã để dẹp loạn.
  • Không chiến lược nào thành nếu binh mã rệu rã và lòng người rã rời.
  • Ông đồ đọc sử, thở dài trước những mùa binh mã cuốn qua đồng làng.
  • Quyền lực đôi khi chỉ là tiếng gọi của binh mã đứng sau ngai vàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Binh lính và ngựa dùng để đánh trận; lực lượng quân đội.
Từ đồng nghĩa:
đạo quân quân binh
Từ Cách sử dụng
binh mã Cổ xưa, trang trọng, dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương. Ví dụ: Triều đình huy động binh mã để dẹp loạn.
đạo quân Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ một đơn vị quân đội lớn hoặc toàn bộ lực lượng quân sự. Ví dụ: Nhà vua đã điều động một đạo quân lớn để trấn giữ biên cương.
quân binh Trang trọng, cổ xưa, dùng để chỉ binh lính nói chung hoặc lực lượng quân sự. Ví dụ: Quân binh triều đình đã sẵn sàng xuất trận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự cổ đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí cổ xưa hoặc miêu tả các trận chiến lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các sự kiện lịch sử hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quân đội" hoặc "lực lượng vũ trang".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "binh mã hùng mạnh", "binh mã của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hùng mạnh, đông đảo), động từ (tập hợp, điều động), và các từ chỉ sở hữu (của, của vua).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...