Biệt động quân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loại quân được biên chế và trang bị gọn nhẹ để có thể cơ động nhanh và hoạt động sâu trong vùng đối phương kiểm soát.
Ví dụ :
Biệt động quân là lực lượng cơ động, tác chiến sâu trong hậu phương địch.
Nghĩa: Loại quân được biên chế và trang bị gọn nhẹ để có thể cơ động nhanh và hoạt động sâu trong vùng đối phương kiểm soát.
1
Học sinh tiểu học
- Chú trong truyện là chiến sĩ biệt động quân, di chuyển rất nhanh trong rừng.
- Biệt động quân mang ba lô gọn nhẹ để làm nhiệm vụ bí mật.
- Trong phim, đội biệt động quân lặng lẽ vượt qua đồn canh của địch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đơn vị biệt động quân thường xuất hiện bất ngờ, đánh nhanh rồi rút êm.
- Nhờ trang bị gọn, biệt động quân luồn sâu vào khu vực đối phương để trinh sát.
- Biệt động quân phối hợp với bộ binh, mở đường trong những nhiệm vụ đặc biệt.
3
Người trưởng thành
- Biệt động quân là lực lượng cơ động, tác chiến sâu trong hậu phương địch.
- Họ dựa vào kỷ luật thép và tính bí mật, đúng chất của một đơn vị biệt động quân.
- Trong hồi ký, anh kể những đêm biệt động quân cắt rừng, áp sát mục tiêu như bóng.
- Chiến thuật của biệt động quân đòi hỏi thông tin chính xác và rút lui gọn như chưa từng đến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, quân sự hoặc báo cáo liên quan đến chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược và huấn luyện quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên nghiệp và kỹ thuật trong lĩnh vực quân sự.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chiến lược quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc thời kỳ lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác như "đặc công".
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật để duy trì tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "biệt động quân tinh nhuệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tinh nhuệ, dũng cảm), động từ (được triển khai, hoạt động), và lượng từ (một đội, nhiều nhóm).

Danh sách bình luận