Đặc công
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đánh theo lối bí mật, bất ngờ, bằng lực lượng và trang bị tinh gọn, tiến công nhanh và mạnh những mục tiêu hiểm yếu, đạt hiệu suất chiến đấu cao.
Ví dụ:
Toán tinh nhuệ đặc công vào mục tiêu, hoàn thành rồi rút sạch dấu vết.
2.
động từ
Bộ đội chuyên dùng lối đánh đặc công.
Ví dụ:
Anh từng là đặc công, quen kỷ luật và sự im lặng của đêm tối.
Nghĩa 1: Đánh theo lối bí mật, bất ngờ, bằng lực lượng và trang bị tinh gọn, tiến công nhanh và mạnh những mục tiêu hiểm yếu, đạt hiệu suất chiến đấu cao.
1
Học sinh tiểu học
- Đội trinh sát bí mật luồn rừng, đặc công vào căn cứ địch trong đêm.
- Anh chiến sĩ nín thở bơi qua sông, áp sát cầu và đặc công thật nhanh.
- Toán nhỏ chia nhau lẻn vào kho, đặc công chớp nhoáng rồi rút êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ cắt điện toàn khu, đặc công đánh trúng sở chỉ huy trước khi chuông báo động kịp réo.
- Biệt đội lợi dụng sương mù, đặc công xuyên qua vòng gác và phá hủy mục tiêu chính.
- Thay vì dàn quân ồn ào, chỉ một mũi nhỏ đặc công thẳng vào điểm yếu khiến đối phương rối loạn.
3
Người trưởng thành
- Toán tinh nhuệ đặc công vào mục tiêu, hoàn thành rồi rút sạch dấu vết.
- Trong thế trận bất đối xứng, họ chọn cách đặc công vào khâu then chốt để bẻ gãy hệ thống.
- Ông kể đêm hành quân chỉ mang gọn nhẹ, đặc công như lưỡi dao cứa trúng mạch huyết của đối phương.
- Không ồn ào, họ đặc công bằng tốc độ, bất ngờ và sự kỷ luật thép.
Nghĩa 2: Bộ đội chuyên dùng lối đánh đặc công.
1
Học sinh tiểu học
- Chú là đặc công, thường luyện bơi đêm và leo dây rất giỏi.
- Đội đặc công di chuyển nhẹ nhàng qua rừng rậm.
- Bảo tàng trưng bày trang phục của đặc công ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đặc công được huấn luyện để đột nhập, phá hủy mục tiêu quan trọng rồi rút an toàn.
- Trong buổi nói chuyện, một cựu đặc công kể về kỷ luật thép của đơn vị.
- Khi tác chiến đô thị, đặc công phối hợp với trinh sát để mở cửa đột kích.
3
Người trưởng thành
- Anh từng là đặc công, quen kỷ luật và sự im lặng của đêm tối.
- Trong hồ sơ chiến dịch, đặc công giữ vai trò mũi nhọn ở những giờ quyết định.
- Người ta nhớ đến đặc công qua những bước chân êm như bóng nước.
- Thời bình, nhiều đặc công chuyển sang huấn luyện cứu hộ, mang theo cả sự chuẩn xác năm nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đánh theo lối bí mật, bất ngờ, bằng lực lượng và trang bị tinh gọn, tiến công nhanh và mạnh những mục tiêu hiểm yếu, đạt hiệu suất chiến đấu cao.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đặc công | Hành động quân sự, chuyên biệt, mang tính chiến thuật cao, bí mật, quyết đoán. Ví dụ: Toán tinh nhuệ đặc công vào mục tiêu, hoàn thành rồi rút sạch dấu vết. |
| tập kích | Trung tính, hành động quân sự, bất ngờ, nhanh gọn. Ví dụ: Quân ta đã tập kích vào căn cứ địch lúc rạng sáng. |
| đột kích | Trung tính, hành động quân sự, bất ngờ, mạnh mẽ. Ví dụ: Lực lượng đặc nhiệm đột kích vào hang ổ khủng bố. |
| đánh úp | Trung tính, hành động quân sự, bất ngờ, bí mật. Ví dụ: Kẻ địch đã đánh úp đoàn xe tiếp tế. |
Nghĩa 2: Bộ đội chuyên dùng lối đánh đặc công.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đặc công | Thuật ngữ quân sự, chỉ lực lượng tinh nhuệ, chuyên biệt. Ví dụ: Anh từng là đặc công, quen kỷ luật và sự im lặng của đêm tối. |
| biệt kích | Trung tính, thuật ngữ quân sự, chỉ lực lượng tinh nhuệ. Ví dụ: Đơn vị biệt kích đã được cử đi làm nhiệm vụ. |
| đặc nhiệm | Trung tính, thuật ngữ quân sự, chỉ lực lượng chuyên biệt. Ví dụ: Các đặc nhiệm đã nhanh chóng khống chế tình hình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, đặc biệt trong các tài liệu huấn luyện và chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp, bí mật và hiệu quả trong hành động quân sự.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động quân sự đặc biệt hoặc khi mô tả chiến thuật quân sự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến quân đội và chiến tranh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động quân sự khác như "đột kích" hay "tấn công".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đặc công nhanh chóng", "đặc công bất ngờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (nhanh chóng, bất ngờ), danh từ chỉ đối tượng (mục tiêu, kẻ thù).
