Biện

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(trang trọng) Lo liệu, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn uống.
Ví dụ: Mẹ tôi biện mâm cơm giỗ gọn ghẽ mà ấm lòng.
2. viện
Nghĩa 1: (trang trọng) Lo liệu, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn uống.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, bà ngoại biện mâm cỗ cúng ông bà.
  • Mẹ biện mâm trái cây thật đẹp để lên bàn thờ.
  • Cô chú đang biện bữa cơm đãi khách đến chơi nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị cả tất bật biện mâm cúng rằm, hương thơm bay khắp sân.
  • Cả nhà chung tay biện bữa cơm tươm tất để đón họ hàng xa.
  • Bà con gom góp lá dong, nếp thơm để biện mâm cỗ ngày Tết.
3
Người trưởng thành
  • Mẹ tôi biện mâm cơm giỗ gọn ghẽ mà ấm lòng.
  • Ông chủ họ sớm đã biện đủ lễ, chỉ đợi giờ lành mà khấn cáo.
  • Chuyến đi xa, anh kịp biện bữa rượu nhạt, mời bạn cố tri chuyện cũ.
  • Giữa mùa gặt, người làng vẫn biện mâm cúng đồng, xin trời cho mưa thuận nắng hòa.
Nghĩa 2: viện
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (trang trọng) Lo liệu, sắm sửa lễ vật hoặc bữa ăn uống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biện Trang trọng, chỉ hành động chuẩn bị, sắp xếp đồ cúng tế hoặc bữa tiệc. Ví dụ: Mẹ tôi biện mâm cơm giỗ gọn ghẽ mà ấm lòng.
lo liệu Trung tính, trang trọng, chỉ sự chuẩn bị chu đáo. Ví dụ: Ông bà đã lo liệu mọi thứ cho đám giỗ.
sắm sửa Trung tính, trang trọng, chỉ việc chuẩn bị đầy đủ. Ví dụ: Gia đình sắm sửa mâm cỗ thịnh soạn.
Nghĩa 2: viện
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
biện Thường dùng trong các cụm từ như 'biện cớ', 'biện lý do', mang nghĩa dựa vào, lấy cớ. Ví dụ:
viện Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh đưa ra lý do, cớ. Ví dụ: Anh ta viện cớ bận việc để từ chối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, liên quan đến tổ chức sự kiện hoặc nghi lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gợi cảm giác cổ điển, truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn bị chu đáo, cẩn thận cho một sự kiện quan trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lễ vật, bữa tiệc hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "chuẩn bị" ở mức độ trang trọng và tính chất nghi lễ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ phù hợp với bối cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "biện lễ vật", "biện bữa ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ lễ vật, bữa ăn hoặc các danh từ chỉ đối tượng cần lo liệu.