Bích

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi tiết máy có dạng vành, có mặt phẳng để ghép với mặt phẳng của vật khác cho kín khít bằng đinh ốc, bằng chốt hoặc bằng cách hàn, v.v.
Ví dụ: Thợ đã thay bích mới để khớp kín với mặt bích của van.
Nghĩa: Chi tiết máy có dạng vành, có mặt phẳng để ghép với mặt phẳng của vật khác cho kín khít bằng đinh ốc, bằng chốt hoặc bằng cách hàn, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ vặn chặt bích vào ống nước để nước không rò rỉ.
  • Thầy cho xem một cái bích tròn, có lỗ để bắt ốc vào ống.
  • Bạn Minh cầm cái bích nhỏ, đưa cho bố lắp vào máy bơm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi lắp hệ thống ống, kỹ thuật viên đặt gioăng vào giữa hai bích rồi siết bulông để kín nước.
  • Chiếc bích bằng thép giúp nối đoạn ống với van mà không bị xì.
  • Trong giờ thực hành, nhóm em kiểm tra độ phẳng của bề mặt bích trước khi ghép.
3
Người trưởng thành
  • Thợ đã thay bích mới để khớp kín với mặt bích của van.
  • Bích bị cong nhẹ sẽ làm hở mối nối, dù đã siết đủ bulông.
  • Muốn tháo đường ống nhanh, người ta chọn nối bích thay vì hàn chết.
  • Trong báo cáo bảo trì, anh ghi rõ mã bích, vật liệu và mô-men siết chuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn lắp ráp máy móc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và kỹ thuật chế tạo máy.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính và khách quan.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các chi tiết máy móc trong bối cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết cấu tạo máy móc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng không liên quan đến kỹ thuật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bích", "bích này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ mô tả (như "bích tròn"), động từ (như "lắp bích"), và lượng từ (như "một bích").
ốc chốt vít đinh đai gioăng khớp mối trục vành
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...