Bèo Nhật Bản

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, hoa màu tím hồng, mọc thành chùm ở ngọn, có thể ủ làm phân hoặc làm thức ăn cho lợn.
Ví dụ: Bèo Nhật Bản là loài thủy sinh nổi, có thể dùng làm thức ăn cho lợn hoặc ủ làm phân.
Nghĩa: Bèo có cuống lá phồng lên thành phao nổi, hoa màu tím hồng, mọc thành chùm ở ngọn, có thể ủ làm phân hoặc làm thức ăn cho lợn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhìn mặt ao, những bụi bèo Nhật Bản nổi xanh mướt như chiếc phao nhỏ.
  • Ở góc vườn, bác Tư vớt bèo Nhật Bản để cho lợn ăn.
  • Bèo Nhật Bản có hoa tím hồng, nở thành chùm rất đẹp trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa, bèo Nhật Bản dạt vào bờ, lá phồng như chiếc thuyền con chở nắng.
  • Nhà bạn Nam ủ bèo Nhật Bản làm phân, nên luống rau lớn nhanh và xanh hơn.
  • Nhìn mặt kênh lấp lánh, những chùm hoa tím hồng của bèo Nhật Bản như thắp sáng một dải nước.
3
Người trưởng thành
  • Bèo Nhật Bản là loài thủy sinh nổi, có thể dùng làm thức ăn cho lợn hoặc ủ làm phân.
  • Chiều xuống, mặt đầm phủ một màu xanh của bèo Nhật Bản, chỉ những chùm hoa tím hồng nhô lên khẽ rung trong gió.
  • Anh gom bèo Nhật Bản ủ bên hố phân, mong mảnh vườn mùa sau sẽ phì nhiêu hơn.
  • Qua năm tháng, tôi mới hiểu thứ bèo tưởng vô dụng ấy lại nuôi cả đàn lợn và dưỡng đất bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp, môi trường hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học, sinh thái học và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc hay thái độ.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thực vật, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bèo khác, cần chú ý đặc điểm nhận dạng như cuống lá phồng và hoa màu tím hồng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại bèo không có đặc điểm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bèo Nhật Bản xanh tốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tốt), động từ (mọc, ủ), và lượng từ (một ít, nhiều).
bèo lục bình rong rêu sen súng nước cây phân thứcăn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...