Bẹo

Nghĩa & Ví dụ
véo.
Ví dụ: Chị ấy bẹo má con trai, cười hiền.
Nghĩa: véo.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bẹo má em để nựng.
  • Bạn thân khẽ bẹo tay tôi đùa nghịch.
  • Cô bé bị bạn bẹo má, kêu “ái!” một tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó bẹo eo bạn cùng bàn để nhắc bạn chú ý bài giảng.
  • Thằng Tí hay bẹo má người khác khi vui, nên ai cũng cảnh giác.
  • Cô bạn khẽ bẹo cánh tay tôi như một lời nhắc kín đáo: đừng nói nữa.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy bẹo má con trai, cười hiền.
  • Có những cái bẹo đùa vui cũng hóa thành phiền nếu chạm vào ranh giới người khác.
  • Giữa đám đông, cú bẹo bất ngờ khiến tôi sực nhớ rằng cơ thể mình cần được tôn trọng.
  • Thói quen bẹo trêu chọc tưởng vô hại, nhưng có khi để lại vết hằn khó chịu trên cả da lẫn lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : véo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bẹo Chỉ hành động dùng ngón tay kẹp nhẹ và kéo một phần da thịt, thường là má, một cách thân mật hoặc trêu đùa. Ví dụ: Chị ấy bẹo má con trai, cười hiền.
véo Trung tính, thông dụng, thường dùng để chỉ hành động kẹp nhẹ và kéo. Ví dụ: Mẹ véo má con bé vì nó quá đáng yêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống thân mật, vui đùa giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang tính vui đùa.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "véo" nhưng "bẹo" thường nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bẹo má".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như má, tai) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như nhẹ, mạnh).
véo nhéo cấu bóp kẹp vặn chọc ấn xoa