Bèo cái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bèo có lá hình quạt bằng đầu ngón chân cái, thường dùng làm thức ăn cho lợn.
Ví dụ: Bèo cái là một loại thực vật thủy sinh quen thuộc ở các vùng quê Việt Nam.
Nghĩa: Bèo có lá hình quạt bằng đầu ngón chân cái, thường dùng làm thức ăn cho lợn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bèo cái nổi lềnh bềnh trên mặt ao nhà em.
  • Lá bèo cái tròn tròn, xanh mướt như những chiếc quạt nhỏ.
  • Bố thường vớt bèo cái về cho đàn lợn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những thảm bèo cái xanh rì phủ kín mặt hồ, tạo nên một khung cảnh thật yên bình.
  • Bèo cái không chỉ là thức ăn cho gia súc mà còn giúp làm sạch môi trường nước.
  • Chúng em học cách nhận biết bèo cái qua hình dáng lá đặc trưng của nó.
3
Người trưởng thành
  • Bèo cái là một loại thực vật thủy sinh quen thuộc ở các vùng quê Việt Nam.
  • Nhìn những cánh bèo cái trôi dạt trên sông, tôi chợt thấy lòng mình nhẹ nhõm lạ thường.
  • Dưới ánh nắng ban mai, từng cụm bèo cái lấp lánh như những viên ngọc xanh trên mặt nước.
  • Cuộc đời đôi khi cũng như cánh bèo cái, cứ vô định trôi theo dòng chảy của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về chăn nuôi hoặc trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về nông nghiệp, sinh học hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ hoặc văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thức ăn cho gia súc, đặc biệt là lợn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại bèo khác nếu không có kiến thức về nông nghiệp.
  • Khác biệt với "bèo tây" ở hình dáng và công dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đám bèo cái", "bèo cái xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (xanh, tươi), động từ (trồng, thu hoạch).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...