Bệnh sử

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hoàn cảnh mắc bệnh trước đây và quá trình phát triển bệnh của một bệnh nhân.
Ví dụ: Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cung cấp đầy đủ bệnh sử để có cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe.
Nghĩa: Hoàn cảnh mắc bệnh trước đây và quá trình phát triển bệnh của một bệnh nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ hỏi mẹ về bệnh sử của em.
  • Cô y tá ghi lại bệnh sử của bạn Lan vào sổ.
  • Để chữa bệnh, bác sĩ cần biết bệnh sử của chúng ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc khai thác bệnh sử chi tiết giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn.
  • Bệnh sử của bệnh nhân là một phần quan trọng trong hồ sơ y tế, phản ánh hành trình sức khỏe của họ.
  • Trước khi phẫu thuật, các bác sĩ luôn xem xét kỹ lưỡng bệnh sử để tránh rủi ro không đáng có.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân cung cấp đầy đủ bệnh sử để có cái nhìn tổng quan về tình trạng sức khỏe.
  • Mỗi bệnh sử là một câu chuyện riêng về sức khỏe, ẩn chứa những bài học quý giá về cách ta chăm sóc bản thân.
  • Dù đã qua nhiều năm, bệnh sử của căn bệnh cũ vẫn là một phần không thể thiếu khi tôi thăm khám định kỳ.
  • Hiểu rõ bệnh sử không chỉ giúp điều trị hiệu quả mà còn là cách ta đối diện với quá khứ, chấp nhận và vượt qua những thử thách của cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong hồ sơ y tế, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh y tế và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về lịch sử bệnh tật của một cá nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bệnh án" nhưng "bệnh sử" chỉ tập trung vào lịch sử bệnh tật.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", "về"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh sử của bệnh nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (của, về), tính từ (chi tiết, đầy đủ), hoặc động từ (ghi nhận, xem xét).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...