Bệnh nhi
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh nhân trẻ em.
Ví dụ:
Việc chăm sóc bệnh nhi đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương đặc biệt từ gia đình và y bác sĩ.
Nghĩa: Bệnh nhân trẻ em.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ rất nhẹ nhàng khi khám cho bệnh nhi.
- Bệnh nhi được cô y tá cho kẹo sau khi uống thuốc.
- Các bạn nhỏ đến thăm bệnh nhi và tặng quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bệnh nhi đã dũng cảm vượt qua căn bệnh hiểm nghèo.
- Sự lạc quan của các bệnh nhi là nguồn động lực lớn cho đội ngũ y bác sĩ.
- Chương trình thiện nguyện đã mang lại niềm vui cho hàng trăm bệnh nhi tại bệnh viện.
3
Người trưởng thành
- Việc chăm sóc bệnh nhi đòi hỏi sự kiên nhẫn và tình yêu thương đặc biệt từ gia đình và y bác sĩ.
- Ánh mắt trong veo của những bệnh nhi đôi khi ẩn chứa cả một thế giới nội tâm đầy nghị lực và khát vọng sống.
- Mỗi bệnh nhi là một câu chuyện về sự sống còn, về hy vọng và về tình người được sẻ chia trong những hoàn cảnh khó khăn.
- Xã hội cần chung tay tạo điều kiện tốt nhất để các bệnh nhi có cơ hội được chữa lành và phát triển toàn diện như bao đứa trẻ khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trẻ em bị bệnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe, hoặc bài viết về y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu và báo cáo liên quan đến nhi khoa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong ngữ cảnh y tế.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản y khoa hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác về đối tượng là trẻ em trong bối cảnh y tế.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trẻ em bị bệnh" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh nhân nói chung, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng từ này khi không cần thiết phải nhấn mạnh đến khía cạnh y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh nhi này", "các bệnh nhi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, các), và tính từ (nhỏ, nặng).

Danh sách bình luận