Bề thế

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quy mô, phạm vi rộng lớn.
Ví dụ: Tòa nhà trụ sở bề thế, mặt kính phủ kín các tầng.
2.
danh từ
Thế lực do địa vị mà có.
Ví dụ: Anh ta có bề thế trong giới kinh doanh.
3.
tính từ
Có bề thế.
Nghĩa 1: Quy mô, phạm vi rộng lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường mới rất bề thế, chạy mỏi chân mới hết.
  • Thư viện xây cao, nhìn bề thế như một ngôi nhà lớn.
  • Nhà thi đấu rộng và bề thế, cả lớp vào vẫn còn thoáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà văn hóa huyện trông bề thế với mặt tiền rộng và hàng cột cao.
  • Sân vận động mới đủ bề thế để tổ chức giải lớn của tỉnh.
  • Khuôn viên trường bạn mình khá bề thế, đi một vòng mà thấy choáng ngợp.
3
Người trưởng thành
  • Tòa nhà trụ sở bề thế, mặt kính phủ kín các tầng.
  • Khu đô thị được quy hoạch bề thế, đường nội khu thênh thang.
  • Bảo tàng mang dáng dấp bề thế, khiến người ta thấy nhỏ lại khi bước vào.
  • Sân khấu ngoài trời đủ bề thế để ôm trọn âm nhạc và đám đông cuối hạ.
Nghĩa 2: Thế lực do địa vị mà có.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ấy có bề thế trong làng nên ai cũng nể.
  • Gia đình bạn Lan có bề thế, hay giúp đỡ xóm nhỏ.
  • Chủ tịch xã có bề thế, nói là mọi người nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú tôi làm lãnh đạo, có bề thế nên nhiều việc dễ giải quyết hơn.
  • Một người có bề thế thường nói một lời có sức nặng.
  • Nhà họ có bề thế ở địa phương nên tiếng nói lan xa.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta có bề thế trong giới kinh doanh.
  • Có bề thế rồi, lời đề nghị của chị bỗng được coi trọng khác hẳn.
  • Bề thế là vốn xã hội, mở những cánh cửa mà tài năng một mình khó gõ mở.
  • Khi bề thế lung lay, người ta mới biết đâu là mối quan hệ thực lòng.
Nghĩa 3: Có bề thế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả sự lớn lao, uy nghi của một ngôi nhà, công trình hoặc gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh quy mô hoặc tầm vóc của một tổ chức, sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự uy nghi, tráng lệ của một cảnh vật hoặc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ khi nói về quy mô hoặc tầm vóc.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lớn lao, uy nghi của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc khi mô tả những thứ nhỏ bé, tầm thường.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ công trình, gia đình, tổ chức để tăng tính thuyết phục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quy mô khác như "hoành tráng" nhưng "bề thế" thường nhấn mạnh hơn về sự uy nghi và tầm vóc.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bề thế" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bề thế" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bề thế" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bề thế" thường kết hợp với các danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các phó từ chỉ mức độ khi làm tính từ.