Bây nhiêu

Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Số lượng đã xác định cụ thể hiện đang nói đến; ngần này.
Ví dụ: Anh chỉ cần bây nhiêu tiền để mua chiếc xe đạp mới.
Nghĩa: Số lượng đã xác định cụ thể hiện đang nói đến; ngần này.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ ơi, con ăn bây nhiêu cơm thôi là no rồi.
  • Bạn cho tớ mượn bây nhiêu bút chì để vẽ nhé.
  • Cô giáo bảo chúng ta viết bây nhiêu chữ vào vở bài tập.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với bây nhiêu thời gian còn lại, chúng ta phải tập trung hoàn thành bài kiểm tra.
  • Cậu nghĩ bây nhiêu kiến thức đã đủ để tự tin tham gia cuộc thi chưa?
  • Chỉ với bây nhiêu nguyên liệu, làm sao chúng ta có thể nấu đủ bữa ăn cho cả nhà?
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉ cần bây nhiêu tiền để mua chiếc xe đạp mới.
  • Cuộc đời này, có lẽ bây nhiêu trải nghiệm đã là quá đủ để tôi hiểu ra nhiều điều.
  • Dù đã cố gắng bây nhiêu, kết quả vẫn không như mong đợi, nhưng tôi sẽ không bỏ cuộc.
  • Với bây nhiêu năm kinh nghiệm trong ngành, anh ấy xứng đáng được thăng chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng đã xác định cụ thể hiện đang nói đến; ngần này.
Từ đồng nghĩa:
ngần này bấy nhiêu chừng này
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bây nhiêu Trung tính, khẩu ngữ, dùng để chỉ một số lượng cụ thể đã được xác định hoặc ngầm hiểu, thường không quá lớn. Ví dụ: Anh chỉ cần bây nhiêu tiền để mua chiếc xe đạp mới.
ngần này Trung tính, khẩu ngữ, chỉ số lượng cụ thể, thường không lớn. Ví dụ: Chỉ có ngần này thôi sao?
bấy nhiêu Trung tính, khẩu ngữ, chỉ số lượng cụ thể, thường không lớn, đồng nghĩa với 'bây nhiêu'. Ví dụ: Bấy nhiêu đó đủ rồi.
chừng này Trung tính, khẩu ngữ, chỉ số lượng cụ thể hoặc ước lượng gần đúng, thường không lớn. Ví dụ: Chừng này là đủ ăn rồi.
bao nhiêu Trung tính, dùng để hỏi về số lượng không xác định hoặc chỉ số lượng không xác định. Ví dụ: Bạn cần bao nhiêu tiền?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu cảm thán để chỉ số lượng cụ thể mà người nói và người nghe đều hiểu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để tạo cảm giác tự nhiên, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, phù hợp với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao nhiêu" khi hỏi về số lượng chưa xác định.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ chỉ định số lượng, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ định số lượng cụ thể, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ định số lượng, ví dụ: 'bây nhiêu tiền', 'bây nhiêu người'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ định số lượng cụ thể, không kết hợp với phó từ hay lượng từ.
bấy nhiêu bao nhiêu ngần này ngần ấy chừng này chừng ấy từng này từng ấy nhiều ít
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...