Bâu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Cổ áo.
Ví dụ:
Cô ấy kéo cao bâu áo để tránh mưa lất phất.
2.
danh từ
(phương ngữ). Túi áo.
Ví dụ:
Anh rút chiếc bút từ bâu áo ra ký giấy.
3.
động từ
Đậu bám xúm xít vào. Ông bâu. Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó (tục ngữ).
Ví dụ:
Ruồi bâu vào chén mắm, phải đậy lại ngay.
4.
động từ
(khẩu ngữ). Xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Phóng viên bâu lấy nhân vật vừa bước ra khỏi phòng họp.
Nghĩa 1: (cũ). Cổ áo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé kéo ngay ngắn cái bâu trước khi ra sân.
- Mẹ khâu lại cái bâu bị sờn của áo con.
- Gió thổi mát lạnh vào bâu áo em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chỉnh lại bâu áo sơ mi cho gọn trước khi chụp ảnh lớp.
- Vệt mực lem ở bâu áo khiến mình phải thay áo khác.
- Chiếc bâu tròn làm chiếc váy trông dịu dàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy kéo cao bâu áo để tránh mưa lất phất.
- Những mùa đông xưa, chiếc bâu len dày là tấm lá chắn nhỏ nhoi trước gió buốt.
- Vệt nước hoa vương ở bâu áo, thoảng qua đã gợi cả một buổi tối dài.
- Anh vuốt phẳng bâu áo như muốn dàn lại những nếp gấp trong lòng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Túi áo.
1
Học sinh tiểu học
- Con cất viên sỏi vào bâu áo cho khỏi rơi.
- Ba để cây bút ở bâu áo ngực.
- Bạn gấp khăn tay rồi nhét vào bâu áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thẻ thư viện lúc nào mình cũng kẹp ở bâu áo cho tiện quét.
- Bạn Minh hay kẹp bút vào bâu áo, nhìn rất gọn gàng.
- Tờ giấy ghi lịch trực nhóm nằm gọn trong bâu áo sơ mi.
3
Người trưởng thành
- Anh rút chiếc bút từ bâu áo ra ký giấy.
- Ở quán cà phê, cô phục vụ cài sổ tay vào bâu áo cho đỡ quên.
- Tấm vé gửi xe ló ra khỏi bâu áo, nhắc anh về việc còn dang dở.
- Một bông hoa nhỏ cài nơi bâu áo đủ làm sáng cả gương mặt.
Nghĩa 3: Đậu bám xúm xít vào. Ông bâu. Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó (tục ngữ).
1
Học sinh tiểu học
- Kiến bâu quanh miếng bánh rơi.
- Bướm bay rồi bâu vào chùm hoa vàng.
- Ruồi bâu vào trái xoài bị rụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muối rơi vãi, kiến tranh nhau bâu kín mặt bàn.
- Mùi ngọt lan ra khiến ong bâu lấy bình nước chanh.
- Ánh đèn đêm làm bướm bay đến bâu quanh hiên.
3
Người trưởng thành
- Ruồi bâu vào chén mắm, phải đậy lại ngay.
- Món ăn bày lâu, muỗi mòng kéo đến bâu đặc một góc bếp.
- Hương hoa sữa dậy lên, bướm lạ rủ nhau bâu lấy giàn trước ngõ.
- Chút đường vương trên môi đủ để kiến bâu thành vệt đen li ti.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Mấy chú mèo bâu quanh bà vì ngửi thấy cá.
- Các bạn háo hức bâu quanh cô giáo hỏi chuyện.
- Trẻ con bâu lấy người kéo chuông vì tò mò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đám đông bâu kín quanh quầy bán đồ khuyến mãi.
- Tin đồn vừa rộ lên, mọi người bâu lại trước bảng thông báo.
- Cậu bé nổi tiếng nên bạn bè hay bâu quanh xin chữ ký.
3
Người trưởng thành
- Phóng viên bâu lấy nhân vật vừa bước ra khỏi phòng họp.
- Lời khen hời hợt khiến nhiều người bâu đến, rồi tan nhanh như mây.
- Có kẻ bâu vào người có tiếng để kiếm chút hào quang cho mình.
- Chỉ một vụ va quẹt nhỏ, người hiếu kỳ đã bâu kín cả đoạn đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Cổ áo.
Từ đồng nghĩa:
cổ áo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bâu | Cũ, chỉ bộ phận trang phục. Ví dụ: Cô ấy kéo cao bâu áo để tránh mưa lất phất. |
| cổ áo | Trung tính, thông dụng, chỉ bộ phận trang phục Ví dụ: Chiếc áo này có cổ áo rất đẹp. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Túi áo.
Từ đồng nghĩa:
túi áo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bâu | Phương ngữ, chỉ bộ phận trang phục. Ví dụ: Anh rút chiếc bút từ bâu áo ra ký giấy. |
| túi áo | Trung tính, thông dụng, chỉ bộ phận trang phục Ví dụ: Anh ấy thường để chìa khóa trong túi áo. |
Nghĩa 3: Đậu bám xúm xít vào. Ông bâu. Máu chảy đến đâu, ruồi bâu đến đó (tục ngữ).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bâu | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động tụ tập, bám vào một cách dày đặc. Ví dụ: Ruồi bâu vào chén mắm, phải đậy lại ngay. |
| đậu | Trung tính, chỉ hành động dừng lại, bám vào Ví dụ: Ruồi đậu vào mâm cơm. |
| bu | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự bám vào, tụ tập Ví dụ: Ong bu mật hoa. |
| xúm | Trung tính, chỉ sự tụ tập đông người hoặc vật Ví dụ: Mọi người xúm lại xem. |
| tản | Trung tính, chỉ sự phân tán, rời đi Ví dụ: Đám đông tản ra. |
| rời | Trung tính, chỉ sự di chuyển ra xa, không còn ở vị trí cũ Ví dụ: Ruồi rời khỏi mâm cơm. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). Xúm lại và vây lấy, không chịu rời (thường hàm ý coi khinh).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bâu | Khẩu ngữ, tiêu cực, hàm ý coi khinh, chỉ sự tụ tập dai dẳng, gây khó chịu. Ví dụ: Phóng viên bâu lấy nhân vật vừa bước ra khỏi phòng họp. |
| bu | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự tụ tập dai dẳng, gây khó chịu Ví dụ: Đám trẻ bu lấy mẹ đòi quà. |
| xúm | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ sự tụ tập đông người hoặc vật Ví dụ: Họ xúm lại bàn tán. |
| vây | Trung tính, chỉ hành động bao quanh, bao vây Ví dụ: Đám đông vây quanh người nổi tiếng. |
| tản ra | Trung tính, chỉ sự phân tán, rời đi Ví dụ: Đám đông tản ra sau buổi biểu diễn. |
| giải tán | Trung tính, trang trọng hơn, chỉ sự chấm dứt tụ tập có tổ chức Ví dụ: Cuộc họp bị giải tán. |
| rời đi | Trung tính, chỉ sự di chuyển ra xa, không còn ở vị trí cũ Ví dụ: Họ rời đi sau khi xem xong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xúm lại, vây quanh một người hoặc vật, thường mang ý tiêu cực.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, thường trong ngữ cảnh miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền toái hoặc không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động xúm lại một cách không mong muốn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hành động của đám đông hoặc côn trùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bâu" nghĩa là cổ áo hoặc túi áo trong phương ngữ.
- Khác biệt với từ "vây quanh" ở chỗ "bâu" thường mang ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bâu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bâu" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bâu" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "bâu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bâu" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "chiếc". Khi là động từ, "bâu" thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.

Danh sách bình luận