Bậu
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(thường nói bậu cửa). Thành dưới của khung cửa.
Ví dụ:
Cô đặt tách trà lên bậu cửa, ngắm phố xá dưới mưa.
2.
động từ
Đậu vào, bám vào.
Ví dụ:
Cánh chim lạc bậu tạm vào mỏm đá trước khi vượt sóng.
3.
đại từ
Từ người con trai dùng để gọi vợ hay người yêu khi nói với vợ, với người yêu (tỏ ý thân thiết).
Ví dụ:
Anh nhìn, mỉm cười: “Bậu đến rồi à.”
Nghĩa 1: (thường nói bậu cửa). Thành dưới của khung cửa.
1
Học sinh tiểu học
- Mèo nằm vắt vẻo trên bậu cửa nhìn ra sân.
- Em đặt chậu xương rồng lên bậu cửa cho có nắng.
- Mưa tạt vào bậu cửa, mẹ lau khô ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn treo chiếc chuông gió nhỏ ở bậu cửa để nghe leng keng mỗi chiều.
- Bậu cửa nhà cũ loang lổ vết sơn, nhìn là nhớ những mùa hè đã qua.
- Cậu kê sách lên bậu cửa, vừa hóng gió vừa học thuộc bài.
3
Người trưởng thành
- Cô đặt tách trà lên bậu cửa, ngắm phố xá dưới mưa.
- Bậu cửa vụn sơn kể lặng thầm những lần dọn nhà và những mùa người đứng đợi.
- Nắng cuối ngày nằm im trên bậu cửa, làm căn phòng ấm lên một nhịp thở.
- Anh dựa khuỷu tay vào bậu cửa, châm điếu thuốc, nghe đêm lặng xuống.
Nghĩa 2: Đậu vào, bám vào.
1
Học sinh tiểu học
- Con bướm bậu nhẹ lên cành hoa hồng.
- Chim sẻ bậu vào dây điện trước sân.
- Giọt sương bậu trên lá non sáng lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con chuồn chuồn khẽ bậu lên ngón tay rồi bay mất, để lại cảm giác mát lạnh.
- Những chiếc lá khô bậu vào hàng rào sau cơn gió chiều.
- Cơn mưa qua, bầy chim kéo nhau bậu kín mái tôn tìm ấm.
3
Người trưởng thành
- Cánh chim lạc bậu tạm vào mỏm đá trước khi vượt sóng.
- Hồi ức như bụi bám, cứ bậu vào khóe mắt mỗi khi chiều xuống.
- Cỏ dại bậu quanh chân tường, bền bỉ hơn mọi lần dọn dẹp.
- Làn mưa đầu mùa bậu lên khung kính, gõ những nhịp khẽ khàng.
Nghĩa 3: Từ người con trai dùng để gọi vợ hay người yêu khi nói với vợ, với người yêu (tỏ ý thân thiết).
1
Học sinh tiểu học
- “Bậu ăn cơm chưa?” anh hỏi dịu dàng.
- Anh nắm tay, khẽ nói: “Bậu đừng lo.”
- “Bậu ngủ sớm nghe,” anh dặn trước khi về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn hiện lên: “Bậu nhớ mang áo ấm, trời trở gió rồi.”
- Giữa chợ đông, anh nghiêng người nói nhỏ: “Bậu đứng sát anh cho đỡ lạc.”
- Anh gọi điện khuya: “Bậu mệt không, hay mình nghỉ chút cho nhẹ lòng?”
3
Người trưởng thành
- Anh nhìn, mỉm cười: “Bậu đến rồi à.”
- “Bậu ráng giữ sức, phần còn lại để anh lo,” giọng anh trầm ấm mà chắc nịch.
- Trong những chiều chênh chao, chỉ cần nghe anh gọi “bậu”, em đã thấy mình được ở yên.
- Ngày rơm rạ, đêm đèn vàng, anh vẫn thủ thỉ: “Bậu là nhà của anh.”
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường nói bậu cửa). Thành dưới của khung cửa.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bậu | Trung tính, chỉ bộ phận kiến trúc. Ví dụ: Cô đặt tách trà lên bậu cửa, ngắm phố xá dưới mưa. |
| ngưỡng cửa | Trung tính, chỉ bộ phận kiến trúc. Ví dụ: Anh ấy bước qua ngưỡng cửa vào nhà. |
Nghĩa 2: Đậu vào, bám vào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bậu | Trung tính, diễn tả hành động bám víu, tựa vào. Ví dụ: Cánh chim lạc bậu tạm vào mỏm đá trước khi vượt sóng. |
| đậu | Trung tính, diễn tả hành động tựa, dừng lại trên một vật. Ví dụ: Con chim đậu trên cành cây. |
| bám | Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt, dính vào một vật. Ví dụ: Đứa bé bám chặt lấy tay mẹ. |
Nghĩa 3: Từ người con trai dùng để gọi vợ hay người yêu khi nói với vợ, với người yêu (tỏ ý thân thiết).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bậu | Thân mật, tình cảm, dùng trong giao tiếp vợ chồng/người yêu. Ví dụ: Anh nhìn, mỉm cười: “Bậu đến rồi à.” |
| em | Thân mật, tình cảm, dùng trong giao tiếp vợ chồng/người yêu (người chồng/người yêu gọi vợ/người yêu). Ví dụ: Em ơi, mình đi đâu thế? |
| mình | Thân mật, tình cảm, dùng trong giao tiếp vợ chồng/người yêu. Ví dụ: Mình ăn cơm chưa? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền Nam Việt Nam để chỉ người yêu hoặc vợ một cách thân mật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong thơ ca, văn học để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái tình cảm.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm thân mật với người yêu hoặc vợ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường chỉ phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bậu cửa" trong nghĩa khác.
- Không nên dùng với người không có mối quan hệ thân thiết để tránh hiểu lầm.
- Chú ý ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bậu" có thể là danh từ, động từ hoặc đại từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó làm vị ngữ; khi là đại từ, nó làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bậu" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bậu" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái" (ví dụ: cái bậu cửa). Khi là động từ, nó đứng sau chủ ngữ (ví dụ: chim bậu cành). Khi là đại từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ (ví dụ: bậu đi đâu?).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bậu" có thể kết hợp với các từ chỉ định (danh từ), các danh từ chỉ đối tượng (động từ), hoặc các động từ chỉ hành động (đại từ).

Danh sách bình luận