Bầu bậu
Nghĩa & Ví dụ
bàu bạu.
Ví dụ:
Tiếng con bầu bậu giữa đêm khuya là lời nhắc nhở về tình mẫu tử thiêng liêng.
Nghĩa: bàu bạu.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bầu bậu khóc đòi mẹ bế.
- Bé con bầu bậu nói chuyện một mình trong nôi.
- Nghe tiếng bé bầu bậu, bà ngoại vội chạy vào xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng bé bầu bậu trong căn phòng nhỏ khiến cả nhà ấm lòng.
- Dù đêm khuya, tiếng con bầu bậu vẫn là âm thanh ngọt ngào nhất với cha mẹ.
- Cô bé bầu bậu kể chuyện bằng ngôn ngữ riêng của mình, đầy ngộ nghĩnh.
3
Người trưởng thành
- Tiếng con bầu bậu giữa đêm khuya là lời nhắc nhở về tình mẫu tử thiêng liêng.
- Anh ấy mỉm cười khi nghe tiếng cháu bầu bậu từ phòng bên vọng lại.
- Cuộc sống bận rộn đôi khi khiến ta quên đi những âm thanh giản dị như tiếng bé bầu bậu.
- Mỗi khi nghe tiếng con bầu bậu, mọi lo toan dường như tan biến hết, chỉ còn lại sự bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái phồng lên, căng tròn của một vật, thường là bụng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, không có cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, gần gũi và thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái phồng lên của một vật, đặc biệt là bụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "bàu bạu" do phát âm tương tự.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh hoặc bổ sung ý nghĩa.

Danh sách bình luận