Bi bô
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Trẻ em) nói chưa sõi, nghe lặp đi lặp lại một số âm chưa phân biệt rành rọt.
Ví dụ:
Mỗi khi nghe tiếng cháu bi bô, bà lại nhớ về những ngày tháng nuôi con thơ.
Nghĩa: (Trẻ em) nói chưa sõi, nghe lặp đi lặp lại một số âm chưa phân biệt rành rọt.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé tập nói, bi bô gọi mẹ.
- Bé Na bi bô cả ngày, đáng yêu lắm.
- Nghe tiếng bé bi bô, cả nhà đều vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những âm thanh bi bô đầu đời của trẻ thơ luôn là khúc ca ngọt ngào nhất.
- Dù chỉ là những tiếng bi bô chưa rõ lời, nhưng đó là khởi đầu của một hành trình ngôn ngữ diệu kỳ.
- Tiếng bi bô của em bé như một lời nhắc nhở về sự hồn nhiên và trong trẻo của tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
- Mỗi khi nghe tiếng cháu bi bô, bà lại nhớ về những ngày tháng nuôi con thơ.
- Tiếng bi bô của con trẻ là âm thanh của sự sống, của hy vọng và của một tương lai đang mở ra.
- Trong thế giới ồn ào của người lớn, tiếng bi bô của bé con mang đến một sự bình yên lạ kỳ, nhắc nhở ta về những điều giản dị nhất.
- Từ những tiếng bi bô đầu tiên, con người dần học cách diễn đạt thế giới nội tâm phong phú của mình, một hành trình không ngừng nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Trẻ em) nói chưa sõi, nghe lặp đi lặp lại một số âm chưa phân biệt rành rọt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bi bô | Diễn tả tiếng nói ngây thơ, đáng yêu của trẻ nhỏ khi mới tập nói. Ví dụ: Mỗi khi nghe tiếng cháu bi bô, bà lại nhớ về những ngày tháng nuôi con thơ. |
| bập bẹ | Trung tính, diễn tả tiếng nói chưa rõ ràng, còn ngập ngừng của trẻ nhỏ khi mới tập nói. Ví dụ: Bé con đang bập bẹ gọi mẹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách trẻ em nói chuyện, đặc biệt là khi trẻ mới bắt đầu tập nói.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về trẻ thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dễ thương, ngây thơ của trẻ nhỏ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trẻ em đang tập nói, tạo cảm giác gần gũi, yêu thương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả người lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả người lớn hoặc trong ngữ cảnh nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu miêu tả hành động nói của trẻ em.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Trẻ con bi bô cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (trẻ em), trạng từ chỉ thời gian (cả ngày), hoặc trạng từ chỉ mức độ (rất).

Danh sách bình luận