Bầu bạn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bạn; như bạn bè.
Ví dụ:
Sau giờ làm việc căng thẳng, tách trà nóng là bầu bạn giúp tôi thư giãn.
2.
động từ
Kết bạn.
Ví dụ:
Khi chuyển đến thành phố mới, tôi đã cố gắng bầu bạn với những người hàng xóm thân thiện.
Nghĩa 1: Bạn; như bạn bè.
1
Học sinh tiểu học
- Chú chó nhỏ là bầu bạn của em mỗi khi em buồn.
- Sách là bầu bạn tốt giúp em học nhiều điều hay.
- Mẹ nói chị gái là bầu bạn thân thiết nhất của em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong những năm tháng học trò, sách vở luôn là bầu bạn đáng tin cậy.
- Âm nhạc đã trở thành bầu bạn không thể thiếu, giúp tôi vượt qua những áp lực thi cử.
- Dù xa nhà, những lá thư từ gia đình vẫn là bầu bạn tinh thần, tiếp thêm sức mạnh cho tôi.
3
Người trưởng thành
- Sau giờ làm việc căng thẳng, tách trà nóng là bầu bạn giúp tôi thư giãn.
- Trong hành trình cuộc đời, một người tri kỷ có thể là bầu bạn quý giá hơn mọi của cải vật chất.
- Sự cô đơn thường khiến con người tìm kiếm một bầu bạn, dù chỉ là một cuốn sách hay một bản nhạc.
- Nghệ thuật, với những người yêu cái đẹp, là một bầu bạn thầm lặng nhưng luôn hiện hữu, mang lại nguồn cảm hứng bất tận.
Nghĩa 2: Kết bạn.
1
Học sinh tiểu học
- Em thích bầu bạn với các bạn mới ở lớp học vẽ.
- Chúng em thường bầu bạn với nhau khi chơi trò trốn tìm.
- Bạn Lan và bạn Mai rất hay bầu bạn cùng nhau đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môi trường mới, việc chủ động bầu bạn với những người có cùng sở thích giúp tôi hòa nhập nhanh hơn.
- Anh ấy luôn tìm cách bầu bạn với những người bạn tốt để cùng nhau tiến bộ trong học tập.
- Dù có nhiều khác biệt, chúng tôi vẫn quyết định bầu bạn để cùng nhau thực hiện dự án chung.
3
Người trưởng thành
- Khi chuyển đến thành phố mới, tôi đã cố gắng bầu bạn với những người hàng xóm thân thiện.
- Người ta thường nói, hãy bầu bạn với những người có thể nâng tầm bạn, chứ không phải kéo bạn xuống.
- Trong kinh doanh, việc bầu bạn với các đối tác đáng tin cậy là chìa khóa dẫn đến thành công bền vững.
- Dù cuộc sống có bận rộn đến mấy, việc dành thời gian bầu bạn với thiên nhiên cũng là một cách để tái tạo năng lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bạn; như bạn bè.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầu bạn | Trung tính, thân mật, chỉ người đồng hành hoặc người bạn thân thiết. Ví dụ: Sau giờ làm việc căng thẳng, tách trà nóng là bầu bạn giúp tôi thư giãn. |
| bạn | Trung tính, phổ biến, chỉ người có quan hệ thân thiết. Ví dụ: Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi. |
| bằng hữu | Trang trọng, văn chương, chỉ bạn bè thân thiết. Ví dụ: Tình bằng hữu của họ đã kéo dài nhiều năm. |
| kẻ thù | Trung tính, chỉ người có mối quan hệ đối địch. Ví dụ: Họ đã trở thành kẻ thù không đội trời chung. |
Nghĩa 2: Kết bạn.
Từ trái nghĩa:
xa lánh cắt đứt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bầu bạn | Trung tính, chỉ hành động thiết lập mối quan hệ bạn bè hoặc đồng hành cùng ai đó. Ví dụ: Khi chuyển đến thành phố mới, tôi đã cố gắng bầu bạn với những người hàng xóm thân thiện. |
| làm bạn | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động bắt đầu mối quan hệ bạn bè. Ví dụ: Hai đứa trẻ nhanh chóng làm bạn với nhau. |
| kết giao | Trang trọng, chỉ việc thiết lập mối quan hệ (thường là bạn bè hoặc đối tác). Ví dụ: Anh ấy kết giao với nhiều người có địa vị. |
| xa lánh | Trung tính, chỉ hành động tránh xa, không muốn tiếp xúc. Ví dụ: Cô ấy thường xa lánh đám đông. |
| cắt đứt | Mạnh mẽ, chỉ hành động chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ. Ví dụ: Anh ta đã cắt đứt mọi liên lạc với gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ bạn bè thân thiết, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả mối quan hệ xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác ấm áp, gần gũi trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và ấm áp.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết, gần gũi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết mang tính cá nhân hoặc tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ khác như "bạn bè", "đồng nghiệp".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ, diễn tả hành động kết bạn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định (như "một", "nhiều") hoặc tính từ (như "thân thiết"). Động từ: Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "đã", "đang") hoặc bổ ngữ chỉ đối tượng.
