Bát tiên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Tám vị tiên, ngày trước thường được thêu, vẽ hoặc khắc để trang trí.
Ví dụ: Chiếc bình gốm cổ có họa tiết "bát tiên" là một món đồ quý giá.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Tám vị tiên, ngày trước thường được thêu, vẽ hoặc khắc để trang trí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh "bát tiên" trên tường nhà ông rất đẹp.
  • Mẹ mua cho em một chiếc đĩa có hình "bát tiên".
  • Trong truyện cổ tích, "bát tiên" thường giúp đỡ người nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghệ thuật chạm khắc "bát tiên" trên đình làng thể hiện sự tinh xảo của người xưa.
  • Bộ ấm trà "bát tiên" được trưng bày trong tủ kính gợi nhớ về nét văn hóa truyền thống.
  • Hình ảnh "bát tiên" thường xuất hiện trong các tác phẩm hội họa cổ, mang ý nghĩa may mắn và trường thọ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc bình gốm cổ có họa tiết "bát tiên" là một món đồ quý giá.
  • Trong văn hóa dân gian, "bát tiên" không chỉ là biểu tượng của sự trường sinh mà còn đại diện cho những phẩm chất cao quý.
  • Những bức phù điêu "bát tiên" trên kiến trúc đình chùa cổ kính luôn khiến du khách phải trầm trồ trước tài năng của nghệ nhân.
  • Người xưa tin rằng sự hiện diện của "bát tiên" trong nhà sẽ mang lại phúc lộc và bình an cho gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật truyền thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, hội họa, điêu khắc liên quan đến văn hóa dân gian và truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa, nghệ thuật truyền thống và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với văn hóa truyền thống.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn hóa, không thuộc khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn hóa truyền thống có liên quan đến tám vị tiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghệ thuật như "tranh bát tiên", "tượng bát tiên".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh văn hóa.
  • Khác biệt với các từ chỉ tiên khác ở chỗ nhấn mạnh vào nhóm tám vị tiên cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'hình ảnh bát tiên', 'tranh bát tiên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ khác, có thể kết hợp với các từ chỉ định như 'những', 'các'.
tiên thần Phật thánh ma quỷ yêu bụt đạo trời
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...