Bắt thóp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thấy rõ được nhược điểm, chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
Ví dụ:
Đối tác kinh doanh đã bắt thóp được điểm yếu trong chiến lược của công ty chúng tôi.
Nghĩa: Thấy rõ được nhược điểm, chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bắt thóp em hay giấu đồ chơi dưới gầm giường.
- Bạn Lan bắt thóp bạn Minh thích ăn kẹo nên hay trêu.
- Cô giáo bắt thóp bạn Nam hay quên làm bài tập về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cuộc tranh luận, anh ấy luôn biết cách bắt thóp những lập luận yếu của đối thủ.
- Dù cố gắng che giấu, nhưng cô ấy vẫn bị bạn bè bắt thóp chuyện thầm thương trộm nhớ.
- Các bạn trong lớp đã bắt thóp được điểm yếu của đội bạn trong trò chơi kéo co.
3
Người trưởng thành
- Đối tác kinh doanh đã bắt thóp được điểm yếu trong chiến lược của công ty chúng tôi.
- Trong cuộc sống, đôi khi người ta phải học cách bắt thóp chính mình để vượt qua những giới hạn.
- Một nhà đàm phán giỏi luôn biết cách bắt thóp đối phương để giành lợi thế trên bàn đàm phán.
- Anh ta có tài bắt thóp những lời nói dối dù tinh vi đến mấy, khiến không ai có thể qua mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thấy rõ được nhược điểm, chỗ sơ hở để có thể lợi dụng.
Từ đồng nghĩa:
nắm thóp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắt thóp | Hành động tìm ra và lợi dụng điểm yếu, sơ hở của người khác để kiểm soát hoặc đạt được mục đích. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Đối tác kinh doanh đã bắt thóp được điểm yếu trong chiến lược của công ty chúng tôi. |
| nắm thóp | Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả việc hiểu rõ và kiểm soát được điểm yếu của đối phương. Ví dụ: Anh ta đã nắm thóp được cách làm việc của sếp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc phát hiện ra điểm yếu hoặc sơ hở của ai đó trong cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả sự tinh quái hoặc khôn ngoan của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tinh quái, khôn ngoan, có thể kèm theo chút hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tinh ý hoặc khôn ngoan trong việc phát hiện điểm yếu của người khác.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bắt lỗi" nhưng "bắt thóp" nhấn mạnh vào sự tinh ý hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bắt thóp cô ta."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "bắt thóp kẻ trộm."

Danh sách bình luận