Bảo tồn bảo tàng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bảo vệ các di tích lịch sử và sưu tầm, cất giữ các tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
Ví dụ: Bảo tàng đang bảo tồn bảo tàng bộ sưu tập gốm cổ của làng nghề.
Nghĩa: Bảo vệ các di tích lịch sử và sưu tầm, cất giữ các tài liệu, hiện vật có ý nghĩa lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngôi đình cổ trong làng được bảo tồn bảo tàng để các bạn nhỏ đến xem.
  • Các cô chú giữ gìn trống đồng rất cẩn thận vì đang bảo tồn bảo tàng.
  • Nhà trường đưa chúng em đi thăm nơi bảo tồn bảo tàng những bức ảnh lịch sử.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Di chỉ khảo cổ được quây rào và ghi biển để bảo tồn bảo tàng, tránh hư hại.
  • Mỗi hiện vật khai quật lên đều được ghi chép kỹ rồi chuyển về kho để bảo tồn bảo tàng.
  • Nhờ bảo tồn bảo tàng đúng cách, cuốn sắc phong vẫn giữ được màu mực xưa.
3
Người trưởng thành
  • Bảo tàng đang bảo tồn bảo tàng bộ sưu tập gốm cổ của làng nghề.
  • Muốn bảo tồn bảo tàng hiệu quả, phải có quy trình môi trường, ánh sáng và an ninh nghiêm ngặt.
  • Khi chiến tranh qua đi, những mảnh vỡ đền đài được nhặt nhạnh, ghi chép rồi bảo tồn bảo tàng như một ký ức chung.
  • Bảo tồn bảo tàng không chỉ cất giữ vật thể, mà còn gìn giữ ký ức và căn cước của cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến lịch sử, văn hóa và bảo tàng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành bảo tàng học, lịch sử và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc bảo vệ và lưu giữ các di sản văn hóa, lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến bảo tàng hoặc di sản.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ di tích, hiện vật, tài liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bảo vệ" hoặc "bảo quản" khi không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bảo quản" ở chỗ nhấn mạnh vào việc lưu giữ lâu dài và có hệ thống.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bảo vệ và lưu giữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "bảo tồn" và "bảo tàng" để tạo thành một cụm từ có nghĩa chuyên biệt.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Chúng tôi bảo tồn bảo tàng các hiện vật quý giá."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được bảo tồn như "di tích", "tài liệu", "hiện vật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...