Bào tộc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức xã hội ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm nhiều thị tộc thân thuộc, không được phép kết hôn với nhau.
Ví dụ: Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều dấu vết của các bào tộc cổ đại.
Nghĩa: Tổ chức xã hội ở thời đại nguyên thuỷ, bao gồm nhiều thị tộc thân thuộc, không được phép kết hôn với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, nhiều gia đình lớn sống cùng nhau thành một bào tộc.
  • Trong bào tộc, mọi người cùng nhau đi săn và hái lượm thức ăn.
  • Các bào tộc thường sống gần sông suối để dễ tìm nước uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghiên cứu về bào tộc giúp chúng ta hiểu hơn về nguồn gốc xã hội loài người.
  • Luật lệ của bào tộc thời nguyên thủy rất nghiêm ngặt, đặc biệt là về hôn nhân.
  • Sự hình thành các bào tộc đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình phát triển của cộng đồng người.
3
Người trưởng thành
  • Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều dấu vết của các bào tộc cổ đại.
  • Dù xã hội hiện đại đã phát triển vượt bậc, nhưng những tàn dư của cấu trúc bào tộc vẫn còn ảnh hưởng đến một số cộng đồng.
  • Sự gắn kết của bào tộc thời xưa không chỉ là huyết thống mà còn là sự sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt.
  • Hiểu về bào tộc giúp ta nhận ra rằng, từ thuở sơ khai, con người đã biết cách tổ chức để cùng nhau vượt qua thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật về lịch sử, nhân chủng học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu về xã hội học, nhân chủng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc giảng dạy.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc xã hội thời nguyên thuỷ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày do tính chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm xã hội khác như "bộ lạc".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng sai trong các ngữ cảnh hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bào tộc lớn", "bào tộc này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, lượng từ, hoặc các từ chỉ định như "này", "đó".