Bảo nhỏ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bảo riêng điều gì, không để cho người khác nghe biết.
Ví dụ:
Anh ấy bảo nhỏ với tôi rằng dự án này cần được giữ kín tuyệt đối.
Nghĩa: Bảo riêng điều gì, không để cho người khác nghe biết.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo nhỏ với em rằng tối nay sẽ có một bất ngờ.
- Bạn Lan bảo nhỏ vào tai tôi một bí mật về đồ chơi mới.
- Cô giáo bảo nhỏ với bạn Minh hãy giữ trật tự trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ ra chơi, cậu ấy bảo nhỏ với tôi về kế hoạch đi chơi cuối tuần.
- Thầy hiệu trưởng bảo nhỏ với ban cán sự lớp về một hoạt động sắp tới.
- Cô bạn thân bảo nhỏ với tôi về những cảm xúc đầu đời của mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bảo nhỏ với tôi rằng dự án này cần được giữ kín tuyệt đối.
- Trong cuộc họp, sếp bảo nhỏ với tôi về một thay đổi quan trọng trong chiến lược.
- Đôi khi, những lời bảo nhỏ lại chứa đựng sức mạnh lớn hơn cả những tuyên bố ồn ào trước đám đông.
- Cô ấy bảo nhỏ với tôi về những trăn trở trong lòng, như một dòng suối ngầm chảy xiết không ai hay biết.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bảo riêng điều gì, không để cho người khác nghe biết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói to
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo nhỏ | Diễn đạt hành động truyền đạt thông tin một cách kín đáo, giữ bí mật, thường với âm lượng thấp. Ví dụ: Anh ấy bảo nhỏ với tôi rằng dự án này cần được giữ kín tuyệt đối. |
| thì thầm | Trung tính, diễn tả hành động nói rất nhỏ, gần như không phát ra tiếng, thường để tránh người khác nghe thấy. Ví dụ: Hai đứa trẻ thì thầm to nhỏ với nhau về một bí mật. |
| nói to | Trung tính, diễn tả hành động nói với âm lượng lớn, rõ ràng, dễ nghe. Ví dụ: Anh ấy nói to để mọi người trong phòng đều nghe thấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn truyền đạt thông tin riêng tư hoặc bí mật giữa hai người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện sự thân mật hoặc bí mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi giữa người nói và người nghe.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính riêng tư của thông tin.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc công khai.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nói khác như "nói nhỏ" nhưng "bảo nhỏ" nhấn mạnh tính riêng tư hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bảo nhỏ với tôi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, đại từ nhân xưng, hoặc cụm từ chỉ đối tượng nghe.

Danh sách bình luận