Bảo kiếm
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gươm báu, gươm quý.
Ví dụ:
Thanh bảo kiếm cổ xưa được trưng bày trong viện bảo tàng thu hút sự chú ý của nhiều du khách.
Nghĩa: Gươm báu, gươm quý.
1
Học sinh tiểu học
- Vua có một thanh bảo kiếm rất đẹp.
- Người anh hùng rút bảo kiếm ra để đánh giặc.
- Thanh bảo kiếm của ông nội được cất giữ cẩn thận.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyền thuyết, vị tướng quân đã dùng bảo kiếm để dẹp loạn, mang lại thái bình cho đất nước.
- Thanh bảo kiếm không chỉ là vũ khí mà còn là biểu tượng cho sức mạnh và ý chí của người sở hữu.
- Nhiều câu chuyện cổ tích kể về những chàng hiệp sĩ tìm được bảo kiếm để thực hiện sứ mệnh cao cả.
3
Người trưởng thành
- Thanh bảo kiếm cổ xưa được trưng bày trong viện bảo tàng thu hút sự chú ý của nhiều du khách.
- Trong tay người tài, một cây bút cũng có thể trở thành bảo kiếm sắc bén hơn vạn lời nói.
- Di sản văn hóa là bảo kiếm tinh thần, giúp mỗi dân tộc giữ vững bản sắc và vượt qua mọi thử thách.
- Anh ấy coi kiến thức là bảo kiếm quý giá nhất, giúp anh ấy chinh phục mọi đỉnh cao trong sự nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gươm báu, gươm quý.
Từ đồng nghĩa:
gươm báu gươm quý kiếm báu kiếm quý
Từ trái nghĩa:
kiếm thường gươm thường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảo kiếm | Trang trọng, văn chương, dùng để chỉ thanh gươm có giá trị đặc biệt, thường gắn với truyền thuyết, anh hùng. Ví dụ: Thanh bảo kiếm cổ xưa được trưng bày trong viện bảo tàng thu hút sự chú ý của nhiều du khách. |
| gươm báu | Trung tính, văn chương, dùng để chỉ thanh gươm quý giá. Ví dụ: Chàng rút gươm báu ra khỏi vỏ. |
| gươm quý | Trung tính, văn chương, dùng để chỉ thanh gươm có giá trị. Ví dụ: Thanh gươm quý được cất giữ cẩn thận. |
| kiếm báu | Trung tính, văn chương, nhấn mạnh giá trị của thanh kiếm. Ví dụ: Vị anh hùng sở hữu thanh kiếm báu. |
| kiếm quý | Trung tính, văn chương, chỉ thanh kiếm có giá trị cao. Ví dụ: Đây là một thanh kiếm quý hiếm. |
| kiếm thường | Trung tính, chỉ thanh kiếm không có gì đặc biệt. Ví dụ: Anh ta chỉ dùng một thanh kiếm thường. |
| gươm thường | Trung tính, chỉ thanh gươm không có giá trị đặc biệt. Ví dụ: Người lính chỉ mang theo gươm thường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, đặc biệt là thể loại kiếm hiệp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, quý giá và cổ kính.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương, ít khi xuất hiện trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị lịch sử hoặc nghệ thuật của một thanh gươm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc thông thường, có thể thay bằng "gươm" hoặc "kiếm".
- Thường gắn liền với các câu chuyện huyền thoại hoặc truyền thuyết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "kiếm" hoặc "gươm" khi không cần nhấn mạnh sự quý giá.
- Khác biệt với "kiếm" ở chỗ "bảo kiếm" luôn mang ý nghĩa cao quý và đặc biệt.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một thanh bảo kiếm', 'bảo kiếm quý'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (quý, báu), lượng từ (một, hai), hoặc các từ chỉ định (này, đó).

Danh sách bình luận