Bảo an

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giữ gìn an ninh.
Ví dụ: Công ty đã thuê thêm nhân viên để bảo an tài sản.
2.
danh từ
Quân địa phương tỉnh hoặc huyện ở một số nước.
Ví dụ: Đội bảo an của khu vực đã nhanh chóng có mặt khi có sự cố.
Nghĩa 1: Giữ gìn an ninh.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an bảo an cho trường học của chúng ta.
  • Mọi người cùng nhau bảo an khu phố mình ở.
  • Bố mẹ luôn bảo an cho em khi em đi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng chức năng đã tăng cường bảo an tại các điểm công cộng trong dịp lễ.
  • Việc bảo an thông tin cá nhân trên mạng xã hội là rất quan trọng đối với giới trẻ.
  • Nhà trường thường xuyên tổ chức các buổi tập huấn để học sinh biết cách tự bảo an bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Công ty đã thuê thêm nhân viên để bảo an tài sản.
  • Trong bối cảnh hiện nay, việc bảo an dữ liệu cá nhân trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều tổ chức.
  • Một xã hội văn minh cần có những cơ chế hiệu quả để bảo an quyền lợi và sự an toàn cho mọi công dân.
  • Trách nhiệm bảo an biên giới quốc gia không chỉ thuộc về quân đội mà còn là ý thức của toàn dân.
Nghĩa 2: Quân địa phương tỉnh hoặc huyện ở một số nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú bảo an đứng gác ở cổng.
  • Đội bảo an giúp giữ trật tự cho mọi người.
  • Bảo an là người giữ an toàn cho chúng ta.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng bảo an địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.
  • Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã thành lập các đội bảo an để hỗ trợ quân đội chính quy.
  • Các thành viên của đội bảo an thường được huấn luyện kỹ lưỡng về nghiệp vụ.
3
Người trưởng thành
  • Đội bảo an của khu vực đã nhanh chóng có mặt khi có sự cố.
  • Vai trò của lực lượng bảo an trong việc ổn định tình hình chính trị ở một số vùng biên giới là không thể phủ nhận.
  • Việc tăng cường năng lực cho các đơn vị bảo an cấp tỉnh, huyện là một phần trong chiến lược an ninh quốc gia.
  • Trong bối cảnh hội nhập, việc hợp tác giữa các lực lượng bảo an quốc tế cũng ngày càng được chú trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến an ninh, quốc phòng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quân sự, an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến an ninh, bảo vệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến an ninh.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "bảo vệ" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý dùng đúng trong ngữ cảnh liên quan đến an ninh, quốc phòng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bảo an" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bảo an" là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bảo an" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bảo an khu vực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bảo an" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các) và tính từ (tốt, mạnh). Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc địa điểm (khu vực, tòa nhà).