Bảnh

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(khẩu ngữ). Sang và đẹp một cách khác thường.
Ví dụ: Anh ấy ăn mặc bảnh, vừa bước vào đã thu hút ánh nhìn.
2.
tính từ
(phương ngữ). Cừ, giỏi.
Ví dụ: Cô ấy xử lý số liệu bảnh, nhìn qua là thấy vấn đề.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ). Sang và đẹp một cách khác thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay anh mặc bộ vest rất bảnh.
  • Bạn Lan cắt tóc mới, trông bảnh lắm.
  • Chiếc xe đạp mới của bạn sáng bóng, nhìn bảnh ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bước vào với chiếc áo khoác lịch lãm, trông bảnh nổi bật giữa đám đông.
  • Kiểu tóc gọn gàng làm gương mặt bạn ấy thêm bảnh và sáng sủa.
  • Bộ đồng phục được ủi phẳng phiu, đi giày sạch, thế là đủ bảnh để chụp kỷ yếu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy ăn mặc bảnh, vừa bước vào đã thu hút ánh nhìn.
  • Không cần phô trương, chỉ cần tinh tế và vừa vặn là đủ bảnh cho một buổi hẹn.
  • Ánh đèn phố phản chiếu lên đôi giày da, một vẻ bảnh kín đáo mà tự tin.
  • Có những người càng giản dị càng bảnh, vì thần thái nói hộ mọi điều.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cừ, giỏi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy làm toán rất bảnh.
  • Em trai đá bóng bảnh lắm, chuyền bóng rất hay.
  • Chị Hai nấu canh chua bảnh, ai ăn cũng khen.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy code bảnh, sửa lỗi nhanh như chớp nhưng vẫn cẩn thận.
  • Trong đội văn nghệ, bạn Như hát bảnh nên thường solo những đoạn khó.
  • Bạn thủ môn bắt bóng bảnh, phản xạ nhanh mà bình tĩnh.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xử lý số liệu bảnh, nhìn qua là thấy vấn đề.
  • Ông thợ mộc tay nghề bảnh, ghép mộng khít đến mức khó tin.
  • Thầy giáo lên lớp bảnh: bài giảng mạch lạc, ví dụ trúng chỗ đau.
  • Gặp việc khó mới biết ai bảnh, ai chỉ nói cho hay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ngoại hình hoặc khả năng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính chất đời thường hoặc miêu tả nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khen ngợi, tán dương, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó về ngoại hình hoặc khả năng một cách thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
  • Có thể thay thế bằng từ "đẹp" hoặc "giỏi" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu vui vẻ, thân thiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bảnh", "bảnh bao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ khi làm định ngữ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...