Bắng nhắng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cố làm rối rít, ồn ào để tỏ vẻ ta đây quan trọng hoặc tài giỏi.
Ví dụ:
Anh ta có vẻ thích bắng nhắng thể hiện quyền lực trong các cuộc họp.
Nghĩa: Cố làm rối rít, ồn ào để tỏ vẻ ta đây quan trọng hoặc tài giỏi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Tùng hay bắng nhắng khoe đồ chơi mới với các bạn.
- Khi cô giáo hỏi, bạn ấy cứ bắng nhắng trả lời dù không biết.
- Em bé bắng nhắng chạy nhảy ồn ào để mọi người chú ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù chưa nắm rõ vấn đề, cậu ta vẫn bắng nhắng tranh luận để tỏ ra hiểu biết.
- Một số bạn trẻ thường bắng nhắng trên mạng xã hội để thu hút sự chú ý.
- Anh ấy có thói quen bắng nhắng chen ngang câu chuyện của người khác.
3
Người trưởng thành
- Anh ta có vẻ thích bắng nhắng thể hiện quyền lực trong các cuộc họp.
- Một số người thường bắng nhắng để che giấu sự thiếu tự tin hoặc kiến thức hạn chế của mình.
- Trong giao tiếp, sự bắng nhắng quá mức có thể khiến người khác cảm thấy khó chịu và thiếu tôn trọng.
- Thay vì bắng nhắng khoe khoang, hãy để hành động và kết quả công việc tự nói lên giá trị của bạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cố làm rối rít, ồn ào để tỏ vẻ ta đây quan trọng hoặc tài giỏi.
Từ đồng nghĩa:
làm màu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bắng nhắng | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động gây rối, ồn ào để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện bản thân một cách lố bịch. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh ta có vẻ thích bắng nhắng thể hiện quyền lực trong các cuộc họp. |
| làm màu | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cố tình gây chú ý bằng cách thể hiện thái quá, không chân thật. Ví dụ: Đừng có làm màu nữa, ai cũng biết anh không giỏi đến thế đâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai hành vi của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ chê bai, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành vi khoe khoang, làm màu.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "khoe khoang" nhưng "bắng nhắng" có sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta bắng nhắng cả ngày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "rất", "quá", "cả ngày".

Danh sách bình luận