Nhắng nhít

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). Rồi rít, làm ra bộ quan trọng; nhẳng (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy đi đi lại lại, nhắng nhít gọi điện như đang điều phối cả thế giới.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Rồi rít, làm ra bộ quan trọng; nhẳng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan chạy khắp lớp, miệng nói nhắng nhít như con chim sẻ.
  • Em bé đứng giữa sân, tay chỉ trỏ nhắng nhít vì muốn khoe bức vẽ.
  • Cô mèo con đi vòng vòng, kêu meo meo nhắng nhít khi muốn ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng bạn trong đội bóng cứ nhắng nhít chỉ đạo, làm cả nhóm rối lên.
  • Trước giờ chụp kỷ yếu, vài bạn đứng giữa sân nhắng nhít sắp xếp như thầy cô nhỏ.
  • Trong buổi thuyết trình, cậu ấy nhắng nhít khoe thành tích, nghe vừa buồn cười vừa mệt.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đi đi lại lại, nhắng nhít gọi điện như đang điều phối cả thế giới.
  • Có người càng ít việc lại càng nhắng nhít, làm không khí thêm nặng.
  • Anh chàng mới vào công ty hay nhắng nhít chỉ trỏ, khiến nhóm mất tập trung.
  • Đôi khi sự nhắng nhít chỉ là chiếc áo khoác cho nỗi bất an bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Rồi rít, làm ra bộ quan trọng; nhẳng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhắng nhít Khẩu ngữ, diễn tả sự bận rộn, hoạt bát một cách thái quá, đôi khi kèm theo vẻ làm bộ làm tịch hoặc gây phiền nhiễu nhẹ. Ví dụ: Cô ấy đi đi lại lại, nhắng nhít gọi điện như đang điều phối cả thế giới.
nhẳng Khẩu ngữ, diễn tả sự hoạt động liên tục, bận rộn, đôi khi có vẻ hơi thái quá hoặc tò mò. Ví dụ: Con bé nhẳng nhẳng chạy đi chạy lại giúp mẹ.
điềm đạm Trang trọng, diễn tả sự bình tĩnh, chín chắn, không vội vàng hay phô trương. Ví dụ: Anh ấy luôn điềm đạm trong mọi tình huống khó khăn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi hoặc thái độ của ai đó khi họ tỏ ra quá mức quan trọng hoặc làm quá lên một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự châm biếm hoặc phê phán nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái hài hước hoặc giễu cợt.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó đang làm quá lên một cách hài hước.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhắng nhít" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhắng nhít", "hơi nhắng nhít".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...