Băng hình

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại.
Ví dụ: Chiếc băng hình cũ kỹ này chứa đựng cả một phần ký ức tuổi trẻ của tôi.
Nghĩa: Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ cho em xem băng hình hoạt hình rất vui.
  • Chiếc băng hình này có hình ảnh sinh nhật của em.
  • Ông bà thường xem lại băng hình cũ để nhớ về ngày xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư viện trường còn lưu giữ nhiều băng hình tư liệu quý giá về lịch sử địa phương.
  • Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để xem lại những băng hình kỷ niệm thời thơ ấu.
  • Dù công nghệ đã phát triển, nhiều người vẫn thích sưu tầm băng hình như một thú vui hoài cổ.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc băng hình cũ kỹ này chứa đựng cả một phần ký ức tuổi trẻ của tôi.
  • Trong thời đại số hóa, băng hình trở thành một biểu tượng của sự hoài niệm về những giá trị xưa cũ.
  • Đôi khi, việc xem lại một băng hình cũ không chỉ là xem hình ảnh, mà còn là cảm nhận dòng chảy thời gian và những câu chuyện đã qua.
  • Những thước phim trên băng hình, dù đã phai mờ theo năm tháng, vẫn giữ nguyên giá trị cảm xúc và là minh chứng cho một thời đã xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Băng từ dùng ghi hình, thường đồng thời với ghi âm, để sau đó phát lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
băng hình Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ vật liệu ghi hình. Ví dụ: Chiếc băng hình cũ kỹ này chứa đựng cả một phần ký ức tuổi trẻ của tôi.
băng video Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ cuộn băng ghi hình. Ví dụ: Chúng tôi đã xem lại cuộn băng video cũ của gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các phương tiện lưu trữ hình ảnh và âm thanh trước đây.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng 'băng video' hoặc 'băng từ'.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật liên quan đến thiết bị ghi hình cũ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách hơi cổ điển, gợi nhớ về công nghệ cũ.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về công nghệ ghi hình trước đây, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể thay bằng 'video' hoặc 'clip'.
  • Thường không dùng để chỉ các phương tiện lưu trữ hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'băng video', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng để chỉ các định dạng kỹ thuật số hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'băng hình' và các phương tiện lưu trữ hiện đại để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một băng hình", "băng hình này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "băng hình mới", "xem băng hình".
băng video đĩa phim cuộn hình tiếng cassette
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...