Bảng đen
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật có mặt phẳng nhẵn bằng gỗ, đá, v.v., thường màu đen, dùng để viết, vẽ bằng phấn lên trên.
Ví dụ:
Bảng đen là vật dụng quen thuộc trong mọi không gian lớp học.
Nghĩa: Vật có mặt phẳng nhẵn bằng gỗ, đá, v.v., thường màu đen, dùng để viết, vẽ bằng phấn lên trên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo viết chữ lên bảng đen.
- Bạn An vẽ hình tròn trên bảng đen.
- Chiếc bảng đen giúp chúng em học bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những bài toán khó được thầy giáo giải thích rõ ràng trên bảng đen.
- Bảng đen là nơi ghi lại những kiến thức quan trọng của mỗi buổi học.
- Dù có máy chiếu, bảng đen vẫn là công cụ không thể thiếu trong nhiều lớp học.
3
Người trưởng thành
- Bảng đen là vật dụng quen thuộc trong mọi không gian lớp học.
- Nhìn chiếc bảng đen cũ kỹ, tôi bỗng nhớ về những năm tháng cắp sách đến trường.
- Cuộc đời đôi khi như một chiếc bảng đen, cho ta cơ hội xóa đi lỗi lầm và viết lại những điều tốt đẹp hơn.
- Từ những nét phấn đầu tiên trên bảng đen, biết bao thế hệ đã được khai sáng và trưởng thành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật có mặt phẳng nhẵn bằng gỗ, đá, v.v., thường màu đen, dùng để viết, vẽ bằng phấn lên trên.
Từ đồng nghĩa:
bảng phấn
Từ trái nghĩa:
bảng trắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bảng đen | Trung tính, dùng để chỉ một vật dụng quen thuộc trong giáo dục. Ví dụ: Bảng đen là vật dụng quen thuộc trong mọi không gian lớp học. |
| bảng phấn | Trung tính, nhấn mạnh công cụ sử dụng (phấn). Ví dụ: Học sinh chăm chú nhìn cô giáo viết lên bảng phấn. |
| bảng trắng | Trung tính, chỉ vật dụng có chức năng tương tự nhưng màu sắc và công cụ viết khác biệt, thường là phiên bản hiện đại hơn. Ví dụ: Nhiều trường học hiện đại đã thay thế bảng đen bằng bảng trắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về giáo dục hoặc giảng dạy.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được nhắc đến trong các tài liệu giáo dục, báo cáo về phương pháp giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh lớp học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt là trong các tài liệu hướng dẫn giảng dạy.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các phương tiện giảng dạy truyền thống.
- Tránh dùng khi đề cập đến các công nghệ giảng dạy hiện đại như bảng tương tác.
- Thường được thay thế bằng "bảng trắng" trong bối cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảng trắng" trong các lớp học hiện đại.
- Không nên dùng để chỉ các loại bảng không dùng phấn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với các loại bảng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bảng đen", "bảng đen lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (viết, lau), và các từ chỉ định (cái, chiếc).

Danh sách bình luận