Bằng chân như vại
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
bình chân như vại. Vững lòng, yên trí, không lo gì thiệt hại đến mình trong lúc người khác phải lo lắng, hoảng sợ. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thái độ thản nhiên của ai đó trong tình huống căng thẳng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc châm biếm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật có thái độ thản nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ thản nhiên, không lo lắng.
- Thường mang sắc thái châm biếm hoặc phê phán nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thản nhiên của ai đó trong tình huống căng thẳng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính chất hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bình tĩnh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả sự bình tĩnh tích cực, vì có thể mang sắc thái tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ, không có cấu tạo từ đơn, từ ghép hay từ láy rõ ràng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy bình chân như vại khi mọi người hoảng loạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "ông ấy bình chân như vại."
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

Danh sách bình luận