Bán phá giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bán ồ ạt hàng hoá với giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí chịu lỗ, để tăng khả năng cạnh tranh và chiếm đoạt thị trường.
Ví dụ : Họ bán phá giá hàng nhập để nhanh chóng chiếm thị phần.
Nghĩa: Bán ồ ạt hàng hoá với giá thấp hơn giá thị trường, thậm chí chịu lỗ, để tăng khả năng cạnh tranh và chiếm đoạt thị trường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bên kia mở cửa hàng, bán phá giá kẹo để kéo khách về phía họ.
  • Cửa hàng mới bán phá giá bánh mì, khiến quán cũ vắng người.
  • Họ bán phá giá vở học sinh, nên nhiều bạn đổ xô đến mua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một số shop online bán phá giá áo thun để hút người theo dõi, khiến thị trường xáo trộn.
  • Doanh nghiệp kia bán phá giá điện thoại đời cũ, chấp nhận lỗ để giành khách.
  • Khi siêu thị bán phá giá mì gói, các tiệm tạp hóa quanh đó lao đao.
3
Người trưởng thành
  • Họ bán phá giá hàng nhập để nhanh chóng chiếm thị phần.
  • Startup chấp nhận bán phá giá dịch vụ giao hàng, đổi lỗ lấy tốc độ mở rộng.
  • Đối thủ bán phá giá khiến chuỗi cửa hàng nội địa phải co hẹp, rồi thương lượng lại với nhà cung cấp.
  • Nếu không có biện pháp phòng vệ, làng nghề sẽ bị cuốn đi trước làn sóng bán phá giá từ bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, thương mại và chính sách.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, thương mại quốc tế và luật cạnh tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động cạnh tranh không lành mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về chiến lược kinh doanh hoặc chính sách thương mại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "cạnh tranh", "thị trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ kinh tế khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giảm giá" ở chỗ "bán phá giá" thường có mục đích chiến lược dài hạn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công ty bán phá giá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hàng hóa, trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian, ví dụ: "bán phá giá sản phẩm", "bán phá giá mạnh".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...